capitan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người huênh hoang, anh hùng rơm: Từ cũ chỉ một người đàn ông hay khoe khoang, khoác lác, tỏ ra anh hùng nhưng thực chất không có bản lĩnh thật sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il se prend pour un capitan, mais tout le monde connaît sa lâcheté. (Hắn ta tự cho mình là một anh hùng rơm, nhưng mọi người đều biết sự hèn nhát của hắn.)
- Ne fais pas le capitan, personne n'est dupe. (Đừng có làm ra vẻ huênh hoang, không ai bị lừa đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le capitan": Làm ra vẻ huênh hoang, khoác lác, anh hùng.
- Arrête de faire le capitan et montre-nous ce dont tu es vraiment capable. (Thôi đừng có làm ra vẻ anh hùng rơm nữa và hãy cho chúng tôi thấy anh thực sự có khả năng gì đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitaine (danh từ giống đực): Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa nghiêm túc, không phải là biến thể của "capitan").
Từ đồng nghĩa
- Fanfaron: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
- Matamore: Kẻ vênh váo, hay nói khoác về lòng dũng cảm của mình (cũng là một từ cũ).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un capitan": Đó là một kẻ huênh hoang.
- Ne l'écoute pas, c'est un capitan. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ khoác lác.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người huênh hoang, anh hùng rơm