capitan

Học thuật
Thân thiện
capitan

Le capitan se vante devant un petit groupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người huênh hoang, anh hùng rơm: Từ chỉ một người đàn ông hay khoe khoang, khoác lác, tỏ ra anh hùng nhưng thực chất không bản lĩnh thật sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il se prend pour un capitan, mais tout le monde connaît sa lâcheté. (Hắn ta tự cho mìnhmột anh hùng rơm, nhưng mọi người đều biết sự hèn nhát của hắn.)
    • Ne fais pas le capitan, personne n'est dupe. (Đừng làm ra vẻ huênh hoang, không ai bị lừa đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le capitan": Làm ra vẻ huênh hoang, khoác lác, anh hùng.
    • Arrête de faire le capitan et montre-nous ce dont tu es vraiment capable. (Thôi đừng làm ra vẻ anh hùng rơm nữa hãy cho chúng tôi thấy anh thực sự khả năng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitaine (danh từ giống đực): Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa nghiêm túc, không phảibiến thể của "capitan").
Từ đồng nghĩa
  • Fanfaron: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
  • Matamore: Kẻ vênh váo, hay nói khoác về lòng dũng cảm của mình (cũngmột từ ).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un capitan": Đómột kẻ huênh hoang.
    • Ne l'écoute pas, c'est un capitan. (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ khoác lác.)
capitan

Le capitan se vante devant un petit groupe.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người huênh hoang, anh hùng rơm