capitaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Đại úy: Cấp bậc sĩ quan trong quân đội, thường chỉ huy một đại đội.
- (Hàng hải) Thuyền trưởng: Người chỉ huy cao nhất trên một con tàu, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động và an toàn của tàu và thủy thủ đoàn.
- (Thể dục thể thao) Đội trưởng, thủ quân: Thành viên dẫn dắt một đội thể thao, đại diện cho đội và thường đeo băng thủ quân.
- (Văn học) Thủ lĩnh quân sự, tướng: Người chỉ huy một lực lượng quân sự, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc bối cảnh lịch sử.
- (Động vật học) Cá nhụ: Tên gọi chung cho một số loài cá biển thuộc họ cá nhụ (Polynemidae).
- (Sử học) Quan hầu: Một chức vụ hoặc tước hiệu trong triều đình phong kiến thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Quân sự):
- Le capitaine a donné l'ordre à sa compagnie d'avancer. (Vị đại úy đã ra lệnh cho đại đội của mình tiến lên.)
- (Hàng hải):
- Le capitaine du navire est responsable de tous les passagers. (Thuyền trưởng của con tàu chịu trách nhiệm về tất cả hành khách.)
- (Thể thao):
- Il est le capitaine de l'équipe nationale de rugby. (Anh ấy là đội trưởng của đội tuyển bóng bầu dục quốc gia.)
- (Văn học/Lịch sử):
- Alexandre le Grand était un grand capitaine. (Alexandros Đại đế là một vị thủ lĩnh quân sự vĩ đại.)
- (Động vật học):
- Nous avons pêché un beau capitaine aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi đã câu được một con cá nhụ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capitaine d'industrie": Ông trùm công nghiệp, người đứng đầu một tập đoàn công nghiệp lớn.
- Ce magnat est un véritable capitaine d'industrie. (Nhà tài phiệt đó là một ông trùm công nghiệp thực thụ.)
- "De main de capitaine": (Cách xử sự) như một thuyền trưởng, một cách quyết đoán và có trách nhiệm.
- Il a pris la décision de main de capitaine. (Anh ấy đã đưa ra quyết định một cách quyết đoán như một thuyền trưởng.)
Biến thể và từ liên quan
- Capitainerie (n.f): Chức vụ thuyền trưởng; trụ sở của cảng hoặc cơ quan hàng hải.
- Capitaine de corvette: Thiếu tá hải quân (cấp bậc trong hải quân).
- Capitaine de frégate: Trung tá hải quân.
- Capitaine de vaisseau: Đại tá hải quân.
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự) Commandant: Chỉ huy (có thể là cấp bậc thiếu tá hoặc người chỉ huy nói chung).
- (Hàng hải) Commandant (de bord): Thuyền trưởng.
- (Thể thao) Leader, meneur: Người dẫn dắt.
- (Thủ lĩnh) Chef militaire, général: Tướng lĩnh, chỉ huy quân sự.
Thành ngữ liên quan
- Être ferme comme un capitaine de vaisseau: Cứng rắn như một đại tá hải quân (rất kiên quyết và vững vàng).
- Face à la crise, il est resté ferme comme un capitaine de vaisseau. (Trước khủng hoảng, ông ấy vẫn giữ vững như một đại tá hải quân.)
- Le capitaine quitte le navire: Thuyền trưởng rời tàu (ám chỉ người lãnh đạo bỏ đi khi gặp khó khăn).
- En démissionnant maintenant, on dirait que le capitaine quitte le navire. (Từ chức lúc này, trông như thể thuyền trưởng đang bỏ tàu vậy.)
danh từ giống đực
- (quân sự) đại úy
- (hàng hải) thuyền trưởng
- (thể dục thể thao) đội trưởng, thủ quân
- Capitaine d'une équipe de footballđội trưởng một đội bóng đá
- (văn học) thủ lĩnh quân sự, tướng
- Les grands capitaines de l'antiquitécác vị thủ lĩnh quân sự có danh tiếng thời xưa
- (động vật học) cá nhụ
- (sử học) quan hầu