cabotin

Học thuật
Thân thiện
cabotin

Un cabotin exagère ses gestes sur une petite scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật):

    • Người rởm, kẻ màu mè: Chỉ một người thái độ, cử chỉ hoặc cách nói chuyện giả tạo, phô trương quá mức nhằm gây sự chú ý, thường bị coi là thiếu chân thật tầm thường.
    • Diễn viên tồi: Chỉ một diễn viên kém cỏi, diễn xuất quá lố, thiếu tự nhiên tinh tế.
  2. Tính từ (thân mật):

    • Rởm, màu mè, phô trương: Dùng để miêu tả hành vi, phong cách hoặc thái độ giả tạo, cố tình gây ấnượng một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Arrête ton numéro, tu es un vrai cabotin ! (Thôi diễn trò đi, mày đúngmột kẻ rởm thực sự!)
    • Ce n'est pas un grand acteur, c'est juste un cabotin. (Hắn ta không phảimột diễn viên lớn, chỉmột diễn viên tồi.)
  • Tính từ:

    • Il a un style très cabotin. (Anh ta có một phong cách rất màu mè.)
    • Son attitude cabotine m'agace. (Thái độ rởm đời của cô ta làm tôi bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cabotin": Cố tình diễn trò, làm trò hề để thu hút sự chú ý.
    • Arrête de faire le cabotin devant les invités. (Đừng làm trò trước mặt khách khứa nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabotiner (động từ, thân mật): hành vi, cư xử như một cabotin; diễn trò.

    • Il adore cabotiner en société. (Hắn ta thích diễn trò trong các buổi gặp gỡ xã hội.)
  • Cabotinage (danh từ, thân mật): Hành động hoặc thói quen cabotiner; sự màu mè giả tạo.

    • Son succès est plus à son cabotinage qu'à son talent. (Thành công của hắn tanhờ sự màu mè hơn là tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffon (danh từ): Anh hề, kẻ làm trò.
  • Pitre (danh từ): Kẻ hay làm trò hề, anh hề.
  • Faux-jeton (danh từ, thân mật): Kẻ đạo đức giả, kẻ giả tạo.
  • Théâtral (tính từ): tính chất kịch, màu mè (ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như ).
Từ trái nghĩa
  • Naturel (tính từ): Tự nhiên.
  • Authentique (tính từ): Chân thật, đích thực.
  • Sincère (tính từ): Chân thành.
  • Grand acteur (danh từ): Diễn viên lớn, diễn viên tài năng.
cabotin

Un cabotin exagère ses gestes sur une petite scène.

tính từ
  1. (thân mật) rởm
danh từ
  1. (thân mật) người rởm
  2. (thân mật) diễn viên tồi

Từ gần giống

Từ chứa "cabotin"

Từ có nhắc đến "cabotin"