cabotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thân mật):
- Người rởm, kẻ màu mè: Chỉ một người có thái độ, cử chỉ hoặc cách nói chuyện giả tạo, phô trương quá mức nhằm gây sự chú ý, thường bị coi là thiếu chân thật và tầm thường.
- Diễn viên tồi: Chỉ một diễn viên kém cỏi, diễn xuất quá lố, thiếu tự nhiên và tinh tế.
Tính từ (thân mật):
- Rởm, màu mè, phô trương: Dùng để miêu tả hành vi, phong cách hoặc thái độ giả tạo, cố tình gây ấnượng một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Arrête ton numéro, tu es un vrai cabotin ! (Thôi diễn trò đi, mày đúng là một kẻ rởm thực sự!)
- Ce n'est pas un grand acteur, c'est juste un cabotin. (Hắn ta không phải là một diễn viên lớn, chỉ là một diễn viên tồi.)
Tính từ:
- Il a un style très cabotin. (Anh ta có một phong cách rất màu mè.)
- Son attitude cabotine m'agace. (Thái độ rởm đời của cô ta làm tôi bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le cabotin": Cố tình diễn trò, làm trò hề để thu hút sự chú ý.
- Arrête de faire le cabotin devant les invités. (Đừng có làm trò trước mặt khách khứa nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Cabotiner (động từ, thân mật): Có hành vi, cư xử như một cabotin; diễn trò.
- Il adore cabotiner en société. (Hắn ta thích diễn trò trong các buổi gặp gỡ xã hội.)
Cabotinage (danh từ, thân mật): Hành động hoặc thói quen cabotiner; sự màu mè giả tạo.
- Son succès est dû plus à son cabotinage qu'à son talent. (Thành công của hắn ta là nhờ sự màu mè hơn là tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffon (danh từ): Anh hề, kẻ làm trò.
- Pitre (danh từ): Kẻ hay làm trò hề, anh hề.
- Faux-jeton (danh từ, thân mật): Kẻ đạo đức giả, kẻ giả tạo.
- Théâtral (tính từ): Có tính chất kịch, màu mè (ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như ).
Từ trái nghĩa
- Naturel (tính từ): Tự nhiên.
- Authentique (tính từ): Chân thật, đích thực.
- Sincère (tính từ): Chân thành.
- Grand acteur (danh từ): Diễn viên lớn, diễn viên tài năng.
danh từ
- (thân mật) người rởm
- (thân mật) diễn viên tồi