cabotin

tính từ
  1. (thân mật) rởm
danh từ
  1. (thân mật) người rởm
  2. (thân mật) diễn viên tồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cabotin"

Từ có nhắc đến "cabotin"

cabotin
Un cabotin exagère ses gestes sur une petite scène.