carénage

danh từ giống đực
  1. sự lau chùi sửa chữa lòng tàu
  2. bến lau chùi sửa chữa lòng tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

carénage
Un ouvrier nettoie le carénage d'un bateau.