grenage

Học thuật
Thân thiện
grenage

Le technicien effectue le grenage d'un morceau de cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiền nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc xay một vật chất thành những phần rất nhỏ, thành hạt.
    • (Kỹ thuật) Sự tạo mặt nổi hạt (cho tấm da): Trong công nghệ thuộc da, đâyquy trình xửbề mặt da để tạo ra kết cấu sần, hạt nổi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grenage des épices est une étape importante pour libérer leurs arômes. (Việc nghiền nhỏ gia vịmột bước quan trọng để giải phóng hương thơm của chúng.)
    • Cette tannerie est spécialisée dans le grenage du cuir pour les selles de luxe. (Xưởng thuộc da này chuyên về việc tạo mặt nổi hạt cho da để làm yên ngựa cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuir à grain": Da hạt, loại da đã qua xửtạo mặt nổi, thường dùng để chỉ da chất lượng cao với vân tự nhiên.
    • Ce sac est fabriqué en cuir à grain pleine fleur. (Chiếc túi này được làm từ da hạt nguyên tấm.)
Biến thể từ liên quan
  • Grener (động từ): Nghiền nhỏ, tạo hạt; (kỹ thuật) tạo mặt nổi hạt.
    • Il faut grener les amandes avant de les incorporer à la pâte. (Cần nghiền nhỏ hạnh nhân trước khi trộn vào bột.)
  • Grenu (tính từ): hạt, sần.
    • Une peau grenue (Làn da sần)
  • Grain (danh từ): Hạt; (trên da, gỗ) vân, thớ.
    • Le grain de ce cuir est très fin. (Vân của tấm da này rất mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự nghiền nhỏ":
    • Broyage: Sự nghiền, sự xay.
    • Pulvérisation: Sự nghiền thành bột.
  • Pour "sự tạo mặt nổi" (trong thuộc da):
    • Grainage: (Từ đồng nghĩa chuyên ngành) Sự tạo hạt, tạo vân.
Lưu ý
  • Grenagemột thuật ngữ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến hơn trong đời sống thườngbroyage. Nghĩa kỹ thuật trong ngành thuộc dađặc thù chuyên biệt.
grenage

Le technicien effectue le grenage d'un morceau de cuir.

danh từ giống đực
  1. sự nghiền nhỏ
  2. (kỹ thuật) sự tạo mặt nổi hạt (cho tấm da)

Từ chứa "grenage"