carnage

/'kɑ:nidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc chém giết, cuộc tàn sát: "carnage" chỉ một vụ giết người hàng loạt, đẫm máu tàn bạo, thường xảy ra trong chiến tranh, xung đột hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le champ de bataille était un véritable carnage. (Chiến trườngmột cuộc tàn sát thực sự.)
    • Les images du carnage ont choqué le monde entier. (Những hình ảnh của cuộc chém giết đã gây chấn động toàn thế giới.)
    • Après l'accident, c'était un carnage sur la route. (Sau vụ tai nạn, đómột cảnh chém giết trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un carnage humain": một cuộc tàn sát con người.

    • La guerre a provoqué un carnage humain sans précédent. (Chiến tranh đã gây ra một cuộc tàn sát con người chưa từng .)
  • "faire un carnage": gây ra một cuộc chém giết/tàn sát.

    • L'armée ennemie a fait un carnage dans le village. (Quân đội địch đã gây ra một cuộc tàn sát trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnager (verbe, cổ xưa/ít dùng): tàn sát.
  • Carnassier (adjectif): ăn thịt (động vật); (danh từ) thú ăn thịt.
    • Les lions sont des animaux carnassiers. (Sư tửnhững động vật ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacre (n.m): cuộc tàn sát, thảm sát.
  • Hécatombe (n.f): sự chết chóc hàng loạt, thảm họa.
  • Bain de sang (n.m): bể máu, cảnh đổ máu.
Từ trái nghĩa
  • Paix (n.f): hòa bình.
  • Harmonie (n.f): sự hòa hợp.
Lưu ý sử dụng
  • "Carnage" là một danh từ mạnh, diễn tả mức độ bạo lực chết chóc rất cao. thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn chương để mô tả các thảm kịch.
  • Trong lối nói thông tục, đôi khi có thể được dùng một cách cường điệu để mô tả một mớ hỗn độn hoặc thiệt hại lớn (ví dụ: sau một bữa tiệc), nhưng đâycách dùng ẩn dụ.
danh từ giống đực
  1. cuộc chém giết, cuộc tàn sát