carabiner

carabiner

A climber clips a red carabiner onto a safety rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móc khóa hình bầu dục (hoặc hình chữ D): "carabiner" một vòng kim loại hình bầu dục hoặc hình chữ D, một lò xo hoặc khóa xoay để đóng mở. Dụng cụ này được sử dụng trong leo núi, leo tường, các hoạt động ngoài trời để kết nối dây thừng với móc neo, hoặc nối hai đoạn dây với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climber attached the rope to his harness using a carabiner. (Người leo núi đã gắn dây thừng vào đai an toàn của mình bằng một cái móc khóa.)
    • Always double-check the carabiner is locked before climbing. (Luôn kiểm tra kỹ móc khóa đã được khóa chưa trước khi leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carabiner with a locking mechanism": móc khóa chế khóa an toàn.

    • For lead climbing, you should use a locking carabiner for critical connections. (Đối với leo dẫn đầu, bạn nên dùng móc khóa khóa cho các kết nối quan trọng.)
  • "non-locking carabiner": móc khóa không khóa, thường dùng cho các kết nối tạm thời.

    • Non-locking carabiners are lighter but less secure. (Móc khóa không khóa nhẹ hơn nhưng kém an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Karabiner (danh từ): cách viết khác (thường thấy trong tiếng Đức), có nghĩa tương tự.

    • The karabiner is a standard piece of climbing equipment. (Karabiner một thiết bị leo núi tiêu chuẩn.)
  • Biner (danh từ, thông tục): từ viết tắt rút gọn của "carabiner", thường dùng trong cộng đồng leo núi.

    • Grab a biner from my gear bag. (Lấy một cái móc khóa từ túi đồ của tôi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring clip: kẹp lò xo (mô tả chế hoạt động, nhưng ít dùng cho thiết bị leo núi).
  • Snap link: móc nối nhanh (từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong leo núi thám hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip in: móc vào (dùng carabiner để gắn dây thừng vào đai).

    • Before starting the climb, make sure you clip in properly. (Trước khi bắt đầu leo, hãy đảm bảo bạn móc vào đúng cách.)
  • Unclip: tháo móc ra.

    • Unclip the carabiner from the anchor point. (Tháo móc khóa ra khỏi điểm neo.)
Thành ngữ liên quan