carabinier

carabinier

A carabinier stands guard at the entrance to the old fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính mang súng cac-bin: "carabinier" chỉ một người lính (trong lịch sử thường lính kỵ binh) được trang bị súng cac-bin (một loại súng trường ngắn).
dụ sử dụng
  • (Người lính mang súng cac-bin phi nhanh qua chiến trường, khẩu súng cac-bin của anh ta sẵn sàng.)
  • (Trong các cuộc chiến tranh Napoléon, lính mang súng cac-bin những đội quân tinh nhuệ nổi tiếng với tốc độ hỏa lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carabinier regiment": trung đoàn lính mang súng cac-bin.

    • The carabinier regiment was deployed to the front lines. (Trung đoàn lính mang súng cac-bin được triển khai ra tiền tuyến.)
  • "Mounted carabinier": lính mang súng cac-bin cưỡi ngựa.

    • Mounted carabiniers were effective in rapid assaults. (Lính mang súng cac-bin cưỡi ngựa hiệu quả trong các cuộc tấn công nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbine (danh từ): súng cac-bin, súng trường ngắn.

    • The soldier carried a carbine instead of a full-length rifle. (Người lính mang một khẩu súng cac-bin thay vì một khẩu súng trường dài.)
  • Carabineer (danh từ): biến thể chính tả khác của "carabinier".

    • Carabineer is an alternative spelling of carabinier. (Carabineer cách viết khác của carabinier.)
Từ đồng nghĩa
  • Mounted infantry: bộ binh cưỡi ngựa (chỉ chung các đơn vị cưỡi ngựa chiến đấu bằng súng).
  • Light cavalry: kỵ binh nhẹ (thường được trang bị khí nhẹ hơn kỵ binh hạng nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan)