carabinier

Học thuật
Thân thiện
carabinier

Un carabinier monte la garde devant un palais historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính mang súng cacbin: Chỉ một loại binh lính bộ binh, trang bị súng trường ngắn (cacbin), thường hoạt động như lính bắn tỉa hoặc kỵ binh nhẹ trong các đội quân châu Âu thời kỳ trước.
    • Lính sen đầm (ở Ý): Tên gọi cho một thành viên của lực lượng hiến binh hoặc cảnh sát vũ trang của Ý (Carabinieri).
    • Nhân viên nhà đoan (ở Tây Ban Nha): Chỉ viên chức thuộc lực lượng cảnh sát hoặc kiểm soát biên giới, hải quan của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les carabiniers étaient réputés pour leur précision au tir. (Những người lính mang súng cacbin nổi tiếng độ chính xác khi bắn.)
    • En Italie, on peut voir des carabiniers patrouiller dans les villes. (Ở Ý, người ta có thể thấy các lính sen đầm tuần tra trong các thành phố.)
    • Le carabinier espagnol a contrôlé nos passeports. (Nhân viên nhà đoan Tây Ban Nha đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriver comme les carabiniers": Đến chậm, đến muộn (thành ngữ, ám chỉ việc đến sau khi mọi chuyện đã xong).
    • Ils ont enfin trouvé la solution, mais ils sont arrivés comme les carabiniers ! (Cuối cùng họ cũng tìm ra giải pháp, nhưng họ đã đến quá muộn!)
Biến thể từ gần giống
  • Carabine (n.f): Súng cacbin, súng trường ngắn.

    • Le chasseur portait une carabine. (Người thợ săn mang một khẩu súng cacbin.)
  • Carabinieri (n.m.pl): Tên gọi chính thức của lực lượng hiến binh Ý.

    • Les Carabinieri sont une force de police militaire italienne. (Carabinieri là một lực lượng cảnh sát quân sự của Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat (n.m): Người lính, binh sĩ (nghĩa chung).
  • Gendarme (n.m): Hiến binh, cảnh sát viên (ở Pháp một số nước).
  • Douanier (n.m): Nhân viên hải quan (nghĩa gần với chức năng "nhà đoan" của Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
  • "Arriver comme les carabiniers" (đã giải thíchtrên) là thành ngữ chính liên quan đến từ này, xuất phát từ một vở opera nổi tiếng của Pháp, nơi những người lính carabinier luôn đến sau khi mọi việc đã kết thúc.
carabinier

Un carabinier monte la garde devant un palais historique.

danh từ giống đực
  1. lính sen đầm (ở ý)
  2. nhân viên nhà đoan (ở Tây Ban Nha)
  3. (sử học) lính mang súng cacbin
    • Arriver comme les carabiniers
      đến chậm

Từ gần giống