carabin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Kỵ binh: "Carabin" là một thuật ngữ lịch sử để chỉ một người lính kỵ binh, đặc biệt là trong các đội quân thời xưa.
- (Thân mật) Sinh viên y khoa: Trong ngôn ngữ thân mật, đặc biệt là trong môi trường sinh viên, "carabin" được dùng để chỉ một sinh viên đang theo học ngành y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les carabins chargeaient à cheval. (Những kỵ binh xung phong trên lưng ngựa.)
- Mon frère est carabin, il étudie la médecine. (Anh trai tôi là sinh viên y khoa, anh ấy đang học y.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de carabin": Cuộc sống của một sinh viên y khoa, thường ám chỉ một cuộc sống bận rộn, nhiều áp lực học tập.
- Il ne sort jamais, il mène la vie de carabin. (Anh ấy chẳng bao giờ đi chơi, anh ấy sống cuộc sống của một sinh viên y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Carabine (n.f): Súng trường ngắn, súng carbine.
- Le soldat nettoyait sa carabine. (Người lính đang lau chùi khẩu súng trường của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "kỵ binh": Cavalier (kỵ sĩ), soldat à cheval (lính cưỡi ngựa).
- Pour le sens "sinh viên y khoa": Étudiant en médecine (sinh viên y khoa).
Lưu ý
- Từ "carabin" với nghĩa "sinh viên y khoa" là cách nói thân mật, không trang trọng. Trong văn bản chính thức, nên dùng "étudiant en médecine".
- Nghĩa lịch sử ("kỵ binh") ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) kỵ binh
- (thân mật) sinh viên y khoa