caracal

caracal

A caracal sits on a rocky outcrop under a starry night sky.

Định nghĩa

Danh từ: Loài mèo hoang kích thước trung bình, sốngcác vùng sa mạc thảo nguyên của Bắc Phi Nam Á, nổi bật với đôi tai dài, đen chóp lông nhọn. "Caracal" còn được gọi là "linh miêu tai đen" do đặc điểm này.

dụ sử dụng
  • (Loài mèo caracal nổi tiếng với khả năng đáng kinh ngạc trong việc bắt chim giữa không trung.)
  • (Trong tự nhiên, caracal chủ yếu săn các loài động vật nhỏ bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as agile as a caracal": nhanh nhẹn, linh hoạt như một con caracal (thường dùng trong văn học hoặc so sánh ẩn dụ).
    • The gymnast moved across the floor with the agility of a caracal. (Vận động viên thể dục di chuyển trên sàn với sự nhanh nhẹn của một con caracal.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracal cat: (cụm từ không chính thức) dùng để chỉ loài caracal, đôi khi nhấn mạnh vào họ hàng với mèo nhà.
    • The caracal cat is a wild feline, not a domestic pet. (Mèo caracal một loài mèo hoang, không phải thú cưng nuôi trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert lynx: linh miêu sa mạc (tên gọi khác của caracal, nhấn mạnh môi trường sống).
  • African caracal: caracal châu Phi (dùng để phân biệt với các loài caracal ở châu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "caracal".
Thành ngữ liên quan
  • "As stealthy as a caracal": lén lút, kín đáo như một con caracal (dùng để miêu tả sự im lặng khéo léo).
    • The spy moved as stealthy as a caracal through the dark hallway. (Điệp viên di chuyển lén lút như một con caracal qua hành lang tối.)