carafon

Học thuật
Thân thiện
carafon

Un carafon est posé sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình con, lọ con: Một bình hoặc lọ nhỏ, thường dùng để đựng nước, rượu hoặc các chất lỏng khác.
    • (Thông tục) Đầu; mặt: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ đầu hoặc mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Passe-moi le carafon d'eau, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi bình nước con.)
    • Il a reçu un coup sur le carafon. (Hắn ta bị đánh một vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se casser le carafon": (thông tục) tự làm đau đầu mình, hoặc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề.
    • Arrête de te casser le carafon avec ces détails. (Đừng tự làm đau đầu mình với mấy chi tiết đó nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Carafe (n.f): Bình, lọ (cỡ lớn hơn).
    • Une carafe de vin. (Một bình rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (n.f): Chai.
  • Tête (n.f): Đầu (nghĩa thông thường, không phải thông tục).
  • Visage (n.m): Mặt (nghĩa thông thường, không phải thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le carafon fêlé: (thông tục) Hơi điên, không được bình thường.
    • Fais attention à lui, il a un peu le carafon fêlé. (Cẩn thận với hắn ta, hắn hơi bị khùng.)
carafon

Un carafon est posé sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. bình con, lọ con
  2. (thông tục) đầu; mặt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carafon"