carafon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình con, lọ con: Một bình hoặc lọ nhỏ, thường dùng để đựng nước, rượu hoặc các chất lỏng khác.
- (Thông tục) Đầu; mặt: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ đầu hoặc mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Passe-moi le carafon d'eau, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi bình nước con.)
- Il a reçu un coup sur le carafon. (Hắn ta bị đánh một cú vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se casser le carafon": (thông tục) tự làm đau đầu mình, hoặc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề.
- Arrête de te casser le carafon avec ces détails. (Đừng có tự làm đau đầu mình với mấy chi tiết đó nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Carafe (n.f): Bình, lọ (cỡ lớn hơn).
- Une carafe de vin. (Một bình rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Bouteille (n.f): Chai.
- Tête (n.f): Đầu (nghĩa thông thường, không phải thông tục).
- Visage (n.m): Mặt (nghĩa thông thường, không phải thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le carafon fêlé: (thông tục) Hơi điên, không được bình thường.
- Fais attention à lui, il a un peu le carafon fêlé. (Cẩn thận với hắn ta, hắn hơi bị khùng.)
danh từ giống đực
- bình con, lọ con
- (thông tục) đầu; mặt