carafon

danh từ giống đực
  1. bình con, lọ con
  2. (thông tục) đầu; mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carafon"

carafon
Un carafon est posé sur la table de la cuisine.