girafon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hươu cao cổ con: Từ dùng để chỉ con non của loài hươu cao cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le girafon suit sa mère dans la savane. (Hươu cao cổ con đi theo mẹ nó trên thảo nguyên.)
- Nous avons vu un girafon nouveau-né au zoo. (Chúng tôi đã thấy một chú hươu cao cổ sơ sinh ở vườn thú.)
- La protection du girafon est importante pour l'espèce. (Việc bảo vệ hươu cao cổ con rất quan trọng đối với loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "girafon" là từ chính thức và phổ biến nhất để chỉ hươu cao cổ con. Từ này nhấn mạnh giai đoạn đầu đời của động vật.
Biến thể và từ gần giống
Girafeau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "girafon", dùng để chỉ hươu cao cổ con.
- Le girafeau tète sa mère. (Hươu cao cổ con đang bú mẹ.)
Girafe (danh từ giống cái): Hươu cao cổ (con trưởng thành).
- La girafe est le mammifère le plus grand. (Hươu cao cổ là loài động vật có vú cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Girafeau: hươu cao cổ con.
danh từ giống đực
- như girafeau