girafon

Học thuật
Thân thiện
girafon

Un girafon se tient près de sa mère dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hươu cao cổ con: Từ dùng để chỉ con non của loài hươu cao cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le girafon suit sa mère dans la savane. (Hươu cao cổ con đi theo mẹ trên thảo nguyên.)
    • Nous avons vu un girafon nouveau-né au zoo. (Chúng tôi đã thấy một chú hươu cao cổ sơ sinhvườn thú.)
    • La protection du girafon est importante pour l'espèce. (Việc bảo vệ hươu cao cổ con rất quan trọng đối với loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "girafon"từ chính thức phổ biến nhất để chỉ hươu cao cổ con. Từ này nhấn mạnh giai đoạn đầu đời của động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Girafeau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "girafon", dùng để chỉ hươu cao cổ con.

    • Le girafeau tète sa mère. (Hươu cao cổ con đang mẹ.)
  • Girafe (danh từ giống cái): Hươu cao cổ (con trưởng thành).

    • La girafe est le mammifère le plus grand. (Hươu cao cổloài động vật có vú cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Girafeau: hươu cao cổ con.
girafon

Un girafon se tient près de sa mère dans la savane.

danh từ giống đực
  1. như girafeau