carbonyl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhóm carbonyl: Một nhóm chức hóa học có công thức cấu tạo là C=O, gồm một nguyên tử carbon liên kết đôi với một nguyên tử oxy. Nhóm này có mặt trong nhiều lớp hợp chất hữu cơ quan trọng như aldehyd, ketone, acid carboxylic và các dẫn xuất của chúng.
- Hợp chất carbonyl: Một hợp chất trong đó một nguyên tử kim loại được liên kết với phân tử carbon monoxide (CO). Các hợp chất này thường được gọi là carbonyl kim loại.
Tính từ:
- Thuộc về nhóm carbonyl: Mô tả đặc tính, cấu trúc hoặc phản ứng liên quan đến sự có mặt của nhóm chức C=O.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nhóm chức):
- The carbonyl group is highly polar, making it reactive. (Nhóm carbonyl có tính phân cực cao, khiến nó dễ phản ứng.)
- Formaldehyde is the simplest aldehyde containing a carbonyl. (Formaldehyde là aldehyde đơn giản nhất chứa một nhóm carbonyl.)
Danh từ (Hợp chất kim loại):
- Nickel carbonyl, Ni(CO)₄, is a toxic and volatile compound. (Nickel carbonyl, Ni(CO)₄, là một hợp chất độc và dễ bay hơi.)
- Iron pentacarbonyl is an example of a metal carbonyl. (Iron pentacarbonyl là một ví dụ về carbonyl kim loại.)
Tính từ:
- Carbonyl chemistry is a fundamental topic in organic chemistry. (Hóa học carbonyl là một chủ đề cơ bản trong hóa học hữu cơ.)
- The carbonyl carbon is electrophilic. (Nguyên tử carbon trong nhóm carbonyl có tính ái điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carbonyl stretching frequency": Tần số giãn carbonyl. Đây là một đặc trưng trong phổ hồng ngoại (IR) dùng để nhận diện các loại hợp chất carbonyl khác nhau dựa trên năng lượng dao động của liên kết C=O.
- The carbonyl stretching frequency for ketones typically appears around 1715 cm⁻¹. (Tần số giãn carbonyl cho ketone thường xuất hiện quanh 1715 cm⁻¹.)
"Carbonyl addition reaction": Phản ứng cộng vào carbonyl. Là loại phản ứng cơ bản trong đó một nucleophile tấn công vào nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần của nhóm C=O.
- The Grignard reaction is a classic example of a carbonyl addition. (Phản ứng Grignard là một ví dụ kinh điển của phản ứng cộng vào carbonyl.)
Biến thể và từ liên quan
- Carbonylate (Động từ): Đưa nhóm carbonyl vào một phân tử; hoặc tạo thành phức chất carbonyl với kim loại.
- Carbonylation (Danh từ): Một phản ứng hóa học đưa nhóm carbon monoxide (CO) vào một hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ.
- Dicarbonyl (Danh từ/Tính từ): Hợp chất hoặc nhóm chức chứa hai nhóm C=O.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Cacbonyl: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng từ này.
- Nhóm cacbonyl: Cách gọi khác theo phiên âm.
- Oxo group: Một tên gọi khác, thường dùng trong danh pháp hóa học để chỉ nhóm =O gắn với carbon, đặc biệt khi đặt tên các hợp chất phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "carbonyl" do đây là thuật ngữ chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "carbonyl" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Adjective
- liên quan tới, hoặc chứa nhóm carbonyl
Noun
- hợp chất chứa khí metal hóa hợp với carbon monoxide (CO)