carbonyl

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc chứa nhóm carbonyl
Noun
  1. hợp chất chứa khí metal hóa hợp với carbon monoxide (CO)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "carbonyl"

carbonyl
A chemist draws the carbonyl group on a whiteboard.