carbonylic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhóm carbonyl, có liên quan đến nhóm carbonyl: Mô tả tính chất, cấu trúc hoặc hợp chất có chứa nhóm chức carbonyl (C=O).
- Có chứa nhóm carbonyl: Chỉ một phân tử hoặc ion trong đó tồn tại nhóm chức carbonyl.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The reaction involves a carbonylic intermediate. (Phản ứng này liên quan đến một chất trung gian có chứa nhóm carbonyl.)
- Acetic acid is a simple carbonylic acid. (Axit axetic là một axit carbonyl đơn giản.)
- Studying the carbonylic properties is essential in organic chemistry. (Việc nghiên cứu các tính chất carbonyl là rất cần thiết trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carbonylic group": nhóm carbonyl, thường dùng để nhấn mạnh nhóm chức C=O trong một hợp chất cụ thể.
- The molecule's reactivity is due to its carbonylic group. (Độ phản ứng của phân tử là do nhóm carbonyl của nó.)
"carbonylic compound": hợp chất carbonyl, chỉ chung các hợp chất hữu cơ chứa nhóm C=O.
- Aldehydes and ketones are typical carbonylic compounds. (Anđehit và xeton là những hợp chất carbonyl điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Carbonyl (danh từ): Nhóm chức hóa học có công thức C=O.
- The carbonyl in formaldehyde is very reactive. (Nhóm carbonyl trong fomanđehit rất dễ phản ứng.)
Carbonylate (động từ): Đưa nhóm carbonyl vào một hợp chất.
- The process aims to carboxylate the hydrocarbon chain. (Quá trình này nhằm mục đích carbonyl hóa chuỗi hydrocarbon.)
Từ đồng nghĩa
- Carbonyl-containing: có chứa nhóm carbonyl.
- Of the carbonyl group: thuộc về nhóm carbonyl.
Lưu ý sử dụng
- Từ "carbonylic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ và hóa sinh. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "acid" (axit), "group" (nhóm), "compound" (hợp chất), "function" (chức năng).
Adjective
- liên quan tới, hoặc có chứa nhóm carbonyl