carbonylic

Học thuật
Thân thiện
carbonylic

A chemist points to the carbonylic group in a molecular model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhóm carbonyl, liên quan đến nhóm carbonyl: Mô tả tính chất, cấu trúc hoặc hợp chất chứa nhóm chức carbonyl (C=O).
    • chứa nhóm carbonyl: Chỉ một phân tử hoặc ion trong đó tồn tại nhóm chức carbonyl.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reaction involves a carbonylic intermediate. (Phản ứng này liên quan đến một chất trung gian chứa nhóm carbonyl.)
    • Acetic acid is a simple carbonylic acid. (Axit axetic một axit carbonyl đơn giản.)
    • Studying the carbonylic properties is essential in organic chemistry. (Việc nghiên cứu các tính chất carbonyl rất cần thiết trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonylic group": nhóm carbonyl, thường dùng để nhấn mạnh nhóm chức C=O trong một hợp chất cụ thể.

    • The molecule's reactivity is due to its carbonylic group. (Độ phản ứng của phân tử do nhóm carbonyl của .)
  • "carbonylic compound": hợp chất carbonyl, chỉ chung các hợp chất hữu cơ chứa nhóm C=O.

    • Aldehydes and ketones are typical carbonylic compounds. (Anđehit xeton những hợp chất carbonyl điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonyl (danh từ): Nhóm chức hóa học công thức C=O.

    • The carbonyl in formaldehyde is very reactive. (Nhóm carbonyl trong fomanđehit rất dễ phản ứng.)
  • Carbonylate (động từ): Đưa nhóm carbonyl vào một hợp chất.

    • The process aims to carboxylate the hydrocarbon chain. (Quá trình này nhằm mục đích carbonyl hóa chuỗi hydrocarbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonyl-containing: chứa nhóm carbonyl.
  • Of the carbonyl group: thuộc về nhóm carbonyl.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "carbonylic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học hữu cơ hóa sinh. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "acid" (axit), "group" (nhóm), "compound" (hợp chất), "function" (chức năng).
carbonylic

A chemist points to the carbonylic group in a molecular model.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc chứa nhóm carbonyl

Từ đồng nghĩa