carboxyl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm carboxyl: Một nhóm nguyên tử có công thức hóa học -COOH, bao gồm một nguyên tử cacbon liên kết với một nhóm hydroxyl (-OH) và một nguyên tử oxy bằng liên kết đôi. Đây là nhóm chức đặc trưng của các axit hữu cơ (axit cacboxylic).
- Tính từ:
- Thuộc về nhóm carboxyl: Liên quan đến hoặc có chứa nhóm chức -COOH.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carboxyl group is responsible for the acidic properties of organic acids. (Nhóm carboxyl chịu trách nhiệm cho tính axit của các axit hữu cơ.)
- Amino acids contain both an amino group and a carboxyl group. (Axit amin chứa cả nhóm amino và nhóm carboxyl.)
- Tính từ:
- The carboxyl end of the fatty acid chain is hydrophilic. (Đầu carboxyl của chuỗi axit béo là ưa nước.)
- This reaction modifies the carboxyl functionality of the molecule. (Phản ứng này biến đổi tính chất chức năng carboxyl của phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carboxyl terminus" (C-terminus): Trong sinh hóa học, đây là đầu cuối của một chuỗi polypeptide hoặc protein có nhóm carboxyl tự do.
- The peptide chain grows from the amino terminus to the carboxyl terminus. (Chuỗi peptide phát triển từ đầu amino đến đầu carboxyl.)
- "Carboxylation": Một phản ứng hóa học trong đó nhóm carboxyl được đưa vào một phân tử.
- Carboxylation is a key step in the Calvin cycle of photosynthesis. (Phản ứng carboxyl hóa là một bước quan trọng trong chu trình Calvin của quang hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Carboxylic acid (axit cacboxylic) (n): Một loại axit hữu cơ chứa ít nhất một nhóm chức carboxyl (-COOH). Ví dụ: axit axetic (CH₃COOH).
- Carboxylate (cacboxylat) (n): Ion hoặc muối được hình thành khi một axit cacboxylic mất một proton (H⁺) từ nhóm -COOH.
- Sodium acetate is the carboxylate salt of acetic acid. (Natri axetat là muối cacboxylat của axit axetic.)
Từ đồng nghĩa
- -COOH group (nhóm -COOH): Cách gọi khác theo công thức hóa học của nhóm carboxyl.
- Carboxy group (nhóm carboxy): Một cách gọi tắt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này)
Adjective
- liên quan tới, hay có chứa nhóm, gốc carboxyl (-COOH)
Noun
- gốc hóa trị một -COOH; xuất hiện trong các axit hữu cơ và là đặc điểm của các axit hữu cơ