carbuncular

/kɑ:'bʌɳkjulə/
Học thuật
Thân thiện
carbuncular

His face was carbuncular and inflamed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắm nhọt, nhiều nhọt: Mô tả tình trạng da bị ảnh hưởng bởi nhiều nhọt hoặc cụm nhọt (carbuncles), những nhiễm trùng da sâu nghiêm trọng.
    • màu đỏ rực, màu đỏ của ngọc granat: Mô tả một màu đỏ sáng, rực rỡ, giống như màu của viên ngọc carbuncle (một loại đá quý màu đỏ thẫm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's skin was described as carbuncular, requiring immediate medical attention. (Làn da của bệnh nhân được mô tả lắm nhọt, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)
    • In the dim light, the gemstone had a deep, carbuncular glow. (Trong ánh sáng mờ, viên đá quý một vầng sáng đỏ rực, sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả y tế: Thường được dùng trong văn bản y khoa hoặc mô tả lâm sàng để chỉ tình trạng da.

    • The diagnosis noted a carbuncular eruption on the back. (Bản chẩn đoán ghi nhận một vùng phát ban lở loét dạng cụm nhọtlưng.)
  • Mô tả văn học hoặc nghệ thuật: Được dùng một cách ẩn dụ hoặc để mô tả màu sắc một cách sinh động.

    • The sunset was a carbuncular blaze across the western sky. (Hoàng hôn một đám cháy đỏ rực bừng lên trên bầu trời phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbuncle (danh từ):
    • Nhọt, cụm nhọt: Mộtnhiễm trùng da nặng, liên quan đến nhiều nang lông.
    • Ngọc granat đỏ, ngọc hồng bảo: Một loại đá quý màu đỏ thẫm, thường garnet hoặc spinel đỏ.
      • He was treated for a painful carbuncle. (Anh ấy được điều trị cho một cụm nhọt đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boil-covered: (không phổ biến) bị bao phủ bởi nhọt.
  • Furunculous: (thuật ngữ y khoa) thuộc về nhọt.
  • Ruby-red: đỏ như hồng ngọc (cho nghĩa màu sắc).
  • Flamboyant: rực rỡ, sặc sỡ (cho nghĩa màu sắc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học, văn mô tả cổ điển hoặc văn học.
  • Khi dùng với nghĩa "lắm nhọt", mang tính chất mô tả lâm sàng có thể gây cảm giác khó chịu.
  • Khi dùng với nghĩa màu sắc, mang tính chất văn chương gợi hình ảnh mạnh mẽ.
carbuncular

His face was carbuncular and inflamed.

tính từ
  1. lắm nhọt, lắm cụm nhọt
  2. đỏ rực, màu ngọc granat đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự