cardboard

/'kɑ:dbɔ:d/
danh từ
  1. bìa cưng, giấy bồi, các tông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cardboard"

Từ có nhắc đến "cardboard"

cardboard
Cardboard boxes are stacked neatly in the storage room.