cardboard

/'kɑ:dbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
cardboard

Cardboard boxes are stacked neatly in the storage room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy bồi, bìa cứng, các-tông: Một loại vật liệu dày, cứng, được làm từ nhiều lớp giấy dán chồng lên nhau, thường dùng để làm hộp, bìa sách, hoặc các vật dụng đóng gói.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Một thứ đó thiếu chiều sâu, thiếu thực chất.
  2. Tính từ:

    • Bằng bìa cứng, làm từ các-tông: Miêu tả vật thể được làm từ vật liệu này.
    • Giả tạo, thiếu chiều sâu, phẳng lặng: Miêu tả một nhân vật, tình huống hoặc biểu hiện cảm xúc nào đó có vẻ không tự nhiên, thiếu sức sống hoặc chiều sâu thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We need a large piece of cardboard to make a poster. (Chúng tôi cần một miếng bìa cứng lớn để làm áp phích.)
    • The toys were packed in a cardboard box. (Những món đồ chơi được đóng gói trong một chiếc hộp các-tông.)
  • Tính từ:

    • He built a cardboard model of the castle. (Cậu đã xây một mô hình bằng bìa cứng của lâu đài.)
    • The actor gave a rather cardboard performance, lacking any real emotion. (Diễn viên đó màn trình diễn khá phẳng lặng, thiếu đi cảm xúc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardboard cutout": (nghĩa đen) hình người cắt từ bìa cứng; (nghĩa bóng) một người hoặc nhân vật thiếu cá tính, thiếu chiều sâu, giống như một hình nộm.
    • His character in the film was a cardboard cutout of a typical villain. (Nhân vật của anh ta trong phim giống như một hình nộm của một kẻ phản diện điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardboardy (tính từ, không chính thức): tính chất hoặc cảm giác như bìa cứng (thường dùng để chỉ đồ ăn khô, cứng).
    • The pizza crust was unpleasantly cardboardy. (Đế bánh pizza khô cứng như bìa cứng một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pasteboard, carton (chỉ loại bìa), paperboard.
  • Tính từ (với nghĩa "giả tạo"): Two-dimensional, flat, lifeless, wooden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cardboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cardboard")

cardboard

Cardboard boxes are stacked neatly in the storage room.

danh từ
  1. bìa cưng, giấy bồi, các tông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cardboard"

Từ có nhắc đến "cardboard"