cardialgie

Học thuật
Thân thiện
cardialgie

Une personne ressent une cardialgie après un repas copieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Đau vùng tâm vị: Cảm giác đauvùng thượng vị, nơi dạ dày tiếp giáp với thực quản.
    • (Y học) Đau vùng trước tim: Cảm giác đau hoặc khó chịuvùng ngực trước tim, có thể liên quan đến các vấn đề tim mạch hoặc tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient se plaint d'une cardialgie persistante après les repas. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau vùng tâm vị dai dẳng sau bữa ăn.)
    • Une cardialgie peut être un symptôme à prendre au sérieux. (Chứng đau vùng trước tim có thểmột triệu chứng cần được xem xét nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa, cardialgie thường được dùng để mô tả triệu chứng một cách chính xác, phân biệt với các loại đau ngực khác như đau thắt ngực (angine de poitrine).
    • Le médecin doit différencier une cardialgie d'origine digestive d'une douleur cardiaque. (Bác sĩ phải phân biệt chứng đau vùng trước tim nguồn gốc tiêu hóa với cơn đau tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiaque (adj): thuộc về tim.
    • Un trouble cardiaque. (Một rối loạn về tim.)
  • Gastralgie (n.f): chứng đau dạ dày.
  • Précordialgie (n.f): chứng đau vùng trước tim (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Douleur épigastrique: đau thượng vị (nhấn mạnh vị trí giải phẫu).
  • Douleur précordiale: đau vùng trước tim (cách diễn đạt mô tả hơn).
Lưu ý
  • Cardialgiemột thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng cụ thể hơn, chẳng hạn như "đau vùng ngực" () hoặc "đau vùng trên dạ dày" ().
cardialgie

Une personne ressent une cardialgie après un repas copieux.

danh từ giống cái
  1. (y học) đau vùng tâm vị
  2. (y học) đau vùng trước tim