cardiologie

Học thuật
Thân thiện
cardiologie

Le médecin spécialisé en cardiologie examine un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa tim, bệnh học tim: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh cách điều trị của tim hệ thống mạch máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est spécialisée en cardiologie. ( ấy chuyên về khoa tim.)
    • Les progrès en cardiologie ont permis de sauver de nombreuses vies. (Những tiến bộ trong bệnh học tim đã giúp cứu sống nhiều mạng người.)
    • Il doit consulter un médecin en cardiologie. (Anh ấy phải đi khám bác sĩ chuyên khoa tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service de cardiologie": Khoa tim mạch (trong bệnh viện).

    • Le patient a été admis au service de cardiologie. (Bệnh nhân đã được nhập vào khoa tim mạch.)
  • "Consultation de cardiologie": Buổi khám chuyên khoa tim.

    • J'ai pris rendez-vous pour une consultation de cardiologie. (Tôi đã đặt lịch hẹn cho một buổi khám chuyên khoa tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa tim.

    • Le cardiologue a examiné son électrocardiogramme. (Bác sĩ chuyên khoa tim đã kiểm tra điện tâm đồ của ông ấy.)
  • Cardiovasculaire (tính từ): Thuộc về tim mạch máu.

    • Les maladies cardiovasculaires sont une cause majeure de mortalité. (Các bệnh tim mạchmột nguyên nhân tử vong chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialité cardiaque: Chuyên khoa tim (cách diễn đạt khác, ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de la cardiologie: Hành nghề chuyên khoa tim, làm việc trong lĩnh vực tim mạch.
    • Il fait de la cardiologie depuis vingt ans. (Ông ấy đã hành nghề chuyên khoa tim được hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cardiologie")

cardiologie

Le médecin spécialisé en cardiologie examine un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa tim, bệnh học tim

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cardiologie"