cardinal

/'kɑ:dinl/
tính từ
  1. (văn học) chủ yếu
    • Idées cardinales
      ý chủ yếu
    • nombres cardinaux
      số từ số lượng
    • points cardinaux
      bốn phương trời
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) hồng y, giáo chủ hồng y
  2. (động vật học) chim áo đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cardinal"

cardinal
Le cardinal se perche sur une branche enneigée.