cardinal

/'kɑ:dinl/
Học thuật
Thân thiện
cardinal

Le cardinal se perche sur une branche enneigée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chủ yếu, cơ bản, chính: Dùng để chỉ những yếu tố quan trọng nhất, nền tảng hoặc trung tâm của một vấn đề.
    • (Thuộc về) bốn phương trời: Dùng trong cụm từ chỉ các hướng chính.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hồng y, giáo chủ hồng y: Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, dưới quyền Giáo hoàng.
    • Chim áo đỏ: Tên một loài chim nhỏBắc Mỹ, con trống bộ lông màu đỏ rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La vertu est une qualité cardinale. (Đức hạnhmột phẩm chất chủ yếu.)
    • Les points cardinaux sont le nord, le sud, l'est et l'ouest. (Bốn phương trờibắc, nam, đông tây.)
  • Danh từ:

    • Le cardinal a présidé la messe. (Vị hồng y đã chủ trì thánh lễ.)
    • J'ai vu un cardinal dans le jardin. (Tôi đã thấy một con chim áo đỏ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vertus cardinales": Các đức tính căn bản (trong triết học, thường là: khôn ngoan, công bằng, dũng cảm, tiết độ).

    • Les vertus cardinales sont fondamentales dans l'éthique. (Các đức tính căn bảnnền tảng trong đạo đức học.)
  • "Nombre cardinal": Số từ số lượng (trong ngữ pháp, chỉ số lượng như un, deux, trois...).

    • "Trois" est un nombre cardinal. ("Ba" là một số từ số lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinalement (phó từ): Một cách chủ yếu, về cơ bản.
  • Cardinalat (danh từ giống đực): Chức vị hồng y.
  • Cardinaux (số nhiều của danh từ tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Principal: chính, chủ yếu.
    • Fondamental: cơ bản, nền tảng.
    • Essentiel: thiết yếu.
  • Danh từ (tôn giáo):

    • Prince de l'Église: thân vương của Giáo hội (cách gọi trang trọng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • En habits de cardinal: Mặc trang phục đỏ như hồng y (chỉ màu đỏ thắm).
    • Cette robe est d'un rouge en habits de cardinal. (Chiếc váy này màu đỏ thắm như áo hồng y.)
Thành ngữ liên quan
  • Rouge cardinal: Màu đỏ thắm, đỏ rực (lấy cảm hứng từ màu áo choàng của hồng y).
    • Les coquelicots étaient d'un rouge cardinal. (Những cây anh túc màu đỏ rực.)
cardinal

Le cardinal se perche sur une branche enneigée.

tính từ
  1. (văn học) chủ yếu
    • Idées cardinales
      ý chủ yếu
    • nombres cardinaux
      số từ số lượng
    • points cardinaux
      bốn phương trời
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) hồng y, giáo chủ hồng y
  2. (động vật học) chim áo đỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cardinal"