cared-for

Học thuật
Thân thiện
cared-for

The children looked happy and well-cared-for.

Định nghĩa

Tính từ: - Được chăm sóc, được quan tâm: Mô tả một người, một vật hoặc một thứ đó nhận được sự chăm sóc, quan tâm cần thiết đầy đủ. Trạng thái này cho thấy đối tượng được giữ gìn, bảo vệ hoặc nuôi dưỡng tốt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden looks beautiful and well cared-for. (Khu vườn trông thật đẹp được chăm sóc cẩn thận.)
    • She always appears elegant and cared-for. ( ấy luôn xuất hiện một cách thanh lịch được chăm chút.)
    • The rescued animals are now happy and cared-for. (Những con vật được cứu hộ giờ đây đã hạnh phúc được chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel cared-for": cảm thấy được quan tâm, chăm sóc.
    • In a loving family, children feel secure and cared-for. (Trong một gia đình đầy yêu thương, trẻ em cảm thấy an toàn được quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-cared-for (adj): được chăm sóc chu đáo, cẩn thận. (Đây một biến thể phổ biến thường được viết dấu gạch nối).
    • He drives a well-cared-for vintage car. (Anh ấy lái một chiếc xe cổ được chăm sóc rất kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Looked after: được trông nom, chăm sóc.
  • Tended: được chăm chút, săn sóc.
  • Maintained: được bảo trì, giữ gìn (thường dùng cho đồ vật).
Từ trái nghĩa
  • Neglected: bị bỏ mặc, sao lãng.
  • Uncared-for: không được chăm sóc, bị bơ vơ.
cared-for

The children looked happy and well-cared-for.

Adjective
  1. được sự quan tâm hay chú ý cần thiết

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cared-for"