cargaison

Học thuật
Thân thiện
cargaison

Le navire transporte une cargaison de fruits tropicaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyến hàng, hàng: Chỉ toàn bộ số hàng hóa được chuyên chở cùng một lúc, đặc biệttrên tàu thủy hoặc máy bay.
    • (Thân mật) Một lượng lớn, một "tủ" đầy: Dùng một cách hình tượng để chỉ một số lượng rất lớn đồ vật hoặc thông tin cùng loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le navire transporte une cargaison de café. (Con tàu đang chở một chuyến hàng phê.)
    • La cargaison a été inspectée par les douaniers. ( hàng đã được nhân viên hải quan kiểm tra.)
    • Il a toute une cargaison d'anecdotes. (Anh ta cả một "tủ" đầy giai thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cargaison en vrac": hàng hóa rời, hàng (không đóng bao bì).

    • Le pétrolier transporte une cargaison en vrac. (Tàu chở dầu vận chuyển một chuyến hàng hóa rời.)
  • "cargaison précieuse" / "cargaison dangereuse": chuyến hàng quý giá / chuyến hàng nguy hiểm.

    • L'avion transportait une cargaison précieuse d'œuvres d'art. (Máy bay đang chở một chuyến hàng quý giá gồm các tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Charger (động từ): chất hàng, bốc hàng lên.

    • Il faut charger la cargaison avant midi. (Phải chất hàng lên trước buổi trưa.)
  • Décharger (động từ): dỡ hàng.

    • Les dockers déchargent la cargaison du cargo. (Các công nhân bốc vác đang dỡ hàng từ tàu chở hàng.)
  • Fret (danh từ giống đực): cước phí vận chuyển hàng hóa; cũng có thể chỉ hàng hóa vận chuyển.

    • Le fret aérien est plus cher. (Cước phí vận chuyển hàng không thì đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Envoi (danh từ giống đực): hàng gửi đi.
  • Marchandises (danh từ giống cái, số nhiều): hàng hóa.
  • Lot (danh từ giống đực): , mẻ hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "cargaison")

Thành ngữ liên quan
  • Être en charge de la cargaison: chịu trách nhiệm về chuyến hàng.

    • Le capitaine est en charge de la cargaison. (Thuyền trưởng chịu trách nhiệm về chuyến hàng.)
  • Perdre sa cargaison: mất toàn bộ hàng hóa (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Après la tempête, le navire a failli perdre sa cargaison. (Sau cơn bão, con tàu suýt thì mất toàn bộ hàng hóa.)
cargaison

Le navire transporte une cargaison de fruits tropicaux.

danh từ giống cái
  1. chuyến hàng (chở trong tàu)
  2. (thân mật) tủ,
    • Il a toute une cargaison d'anecdotes
      cả một tủ giai thoại

Từ có nhắc đến "cargaison"