caribou

Học thuật
Thân thiện
caribou

Un caribou traverse la toundra enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuần lộc (ở Ca-na-da): "caribou" là tên gọi tiếng Pháp chỉ một loài tuần lộc lớn sốngcác vùng Bắc Mỹ, đặc biệtCanada Alaska. Đâymột loài động vật có vú thuộc họ hươu nai, nổi tiếng với bộ gạc lớn khả năng di cư trên quãng đường dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le caribou est un animal emblématique du Grand Nord canadien. (Tuần lộcmột loài động vật biểu tượng của vùng Cực Bắc Canada.)
    • Les troupeaux de caribous migrent sur de très longues distances. (Các đàn tuần lộc di cư trên những quãng đường rất dài.)
    • Nous avons observé un caribou mâle avec ses bois imposants. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con tuần lộc đực với bộ gạc đồ sộ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa bối cảnh sinh thái, "caribou" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sống còn truyền thống của các dân tộc Bản địaCanada.
    • La chasse au caribou est une pratique ancestrale pour certaines communautés autochtones. (Việc săn tuần lộcmột tập quán lâu đời của một số cộng đồng thổ dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Renne (n.m): Tuần lộc (tên gọi chung cho loài , thường dùng để chỉ phân loàichâu Âu châu Á).
    • Le Père Noël voyage sur un traîneau tiré par des rennes. (Ông già Noel du hành trên một cỗ xe trượt tuyết do những con tuần lộc kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Renne (ở ngữ cảnh khoa học hoặc khi nói chung về loài).
Lưu ý
  • Từ "caribou" trong tiếng Pháp được mượn từ tiếng Mi'kmaq (một ngôn ngữ Bản địaCanada). gần như chỉ dùng để chỉ loài tuần lộcBắc Mỹ, phân biệt với "renne" thường dùng cho tuần lộcchâu Âu.
caribou

Un caribou traverse la toundra enneigée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) tuần lộc (ở Ca-na-da)

Từ gần giống