caribou

caribou

A caribou walks across a snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần lộc Bắc Mỹ: "caribou" một loài hươu lớn sốngvùng Bắc Cực, gạccả con đực con cái. Loài này được gọi là "reindeer" ở lục địa Á-Âu "caribou" ở Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Những con tuần lộc Bắc Mỹ di cư qua vùng lãnh nguyên mỗi năm.)
  • (Tuần lộc Bắc Mỹ nổi tiếng với bộ gạc ấn tượng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caribou herd": đàn tuần lộc Bắc Mỹ.
    • The caribou herd is one of the largest in North America. (Đàn tuần lộc Bắc Mỹ này một trong những đàn lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • "barren-ground caribou": tuần lộc vùng đất hoang (một phân loài cụ thể).
    • Barren-ground caribou are found in Alaska and Canada. (Tuần lộc vùng đất hoang được tìm thấy ở Alaska Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Reindeer (n): tuần lộc (thuật ngữ dùngchâu Âu châu Á, cùng loài với caribou).
    • Reindeer are domesticated in some parts of Scandinavia. (Tuần lộc được thuần hóamột số vùng của Scandinavia.)
Từ đồng nghĩa
  • Reindeer: tuần lộc (thuật ngữ chính thứcchâu Âu châu Á, nhưng cùng loài với caribou).
  • Moose: nai sừng tấm (một loài hươu lớn khác, nhưng không phải cùng loài với caribou).
Các cụm từ liên quan
  • "caribou migration": sự di cư của tuần lộc Bắc Mỹ.
    • Scientists study caribou migration patterns to monitor climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của tuần lộc Bắc Mỹ để theo dõi biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caribou".