carlingue

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) rầm dọc (ở tàu thủy)
  2. (hàng không) khoang người ngồi (trong máy bay, kể cả buồng lái phòng hành khách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carlingue"

carlingue
L'aviateur vérifie les instruments dans la carlingue.