carlingue

Học thuật
Thân thiện
carlingue

L'aviateur vérifie les instruments dans la carlingue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Rầm dọc (ở tàu thủy): "Carlingue" chỉ thanh dầm chính chạy dọc theo chiều dài của thân tàu, từ mũi đến đuôi, đóng vai trò là xương sống kết cấu của con tàu.
    • (Hàng không) Khoang người ngồi (trong máy bay, kể cả buồng lái phòng hành khách): "Carlingue" chỉ toàn bộ phần thân chính của máy bay, nơi chứa buồng lái, cabin hành khách đôi khi cả khoang hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Hàng hải):

    • La carlingue du navire a été renforcée pour affronter les tempêtes. (Rầm dọc của con tàu đã được gia cố để đương đầu với các cơn bão.)
    • L'inspection de la carlingue est essentielle pour la sécurité maritime. (Việc kiểm tra rầm dọcthiết yếu cho an toàn hàng hải.)
  • Danh từ giống cái (Hàng không):

    • La carlingue de cet avion de ligne peut accueillir plus de 300 passagers. (Khoang người ngồi của chiếc máy bay chở khách này có thể chứa hơn 300 hành khách.)
    • La pression dans la carlingue est soigneusement régulée pendant le vol. (Áp suất trong khoang máy bay được điều chỉnh cẩn thận trong suốt chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carlingue pressurisée": Khoang kín áp (trong máy bay).
    • Les avions modernes ont une carlingue pressurisée pour le confort des passagers. (Máy bay hiện đại khoang kín áp cho sự thoải mái của hành khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Carlin (danh từ giống đực, cổ): Một thuật ngữ liên quan đến kết cấu tàu.
  • Fuselage (danh từ giống đực, hàng không): Thân máy bay, thường dùng thay thế cho "carlingue" trong ngữ cảnh hàng không.
  • Kelson / Quille (danh từ, hàng hải): Sống chính/đáy tàu, các bộ phận kết cấu khác của tàu.
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải): Poutre maîtresse (dầm chính), longeron ( dọc).
  • (Hàng không): Fuselage (thân máy bay), cellule (thân, cấu trúc chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "carlingue".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carlingue".

carlingue

L'aviateur vérifie les instruments dans la carlingue.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) rầm dọc (ở tàu thủy)
  2. (hàng không) khoang người ngồi (trong máy bay, kể cả buồng lái phòng hành khách)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carlingue"