curling
/'kə:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn thể thao trượt quần: Một môn thể thao trên băng, trong đó các vận động viên đẩy những viên đá nặng bằng đá granit trên một mặt băng dài về phía một vùng mục tiêu được chia thành các vòng tròn đồng tâm. Mục đích là đặt viên đá của đội mình càng gần tâm vòng tròn càng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le curling est un sport olympique d'hiver. (Trượt quần là một môn thể thao Olympic mùa đông.)
- Ils regardent un match de curling à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu trượt quần trên tivi.)
- La pratique du curling nécessite de la précision et de la stratégie. (Việc luyện tập môn trượt quần đòi hỏi sự chính xác và chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire du curling": chơi môn trượt quần.
- Ils font du curling tous les samedis à la patinoire. (Họ chơi trượt quần vào mỗi thứ Bảy ở sân trượt băng.)
"pierre de curling": viên đá dùng trong môn trượt quần.
- Les pierres de curling sont en granit et très lourdes. (Những viên đá trượt quần làm bằng đá granit và rất nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Curleur (danh từ giống đực): Vận động viên trượt quần nam.
- Ce curleur a remporté plusieurs médailles. (Vận động viên trượt quần này đã giành được nhiều huy chương.)
Curleuse (danh từ giống cái): Vận động viên trượt quần nữ.
- Elle est une curleuse très talentueuse. (Cô ấy là một vận động viên trượt quần nữ rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Sport de glace: Thể thao trên băng (nghĩa rộng hơn, bao gồm các môn khác như trượt băng nghệ thuật, khúc côn cầu...).
Các cụm từ liên quan
Piste de curling: Đường băng chơi trượt quần.
- La piste de curling est soigneusement préparée. (Đường băng trượt quần được chuẩn bị rất cẩn thận.)
Balancier de curling: Cây chổi dùng để chà băng trong môn trượt quần.
- Les joueurs utilisent un balancier pour modifier la trajectoire de la pierre. (Các vận động viên dùng cây chổi để thay đổi quỹ đạo của viên đá.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) trò trượt quần