curetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự nạo thai: Thủ thuật y tế loại bỏ nội mạc tử cung hoặc các mô khác từ bên trong tử cung bằng một dụng cụ gọi là nạo.
- Sự nạo sửa, sự cải tạo vệ sinh: Hành động dọn dẹp, sửa chữa triệt để một khu vực (như một khu phố) để loại bỏ những gì không lành mạnh hoặc nguy hiểm, nhằm cải thiện điều kiện vệ sinh và sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Le médecin a recommandé un curetage après la fausse couche. (Bác sĩ đã đề nghị một thủ thuật nạo thai sau khi sẩy thai.)
- Le curetage est un acte chirurgical gynécologique. (Nạo thai là một thủ thuật phẫu thuật phụ khoa.)
Trong quy hoạch đô thị:
- La municipalité a entrepris le curetage des vieux quartiers insalubres. (Thành phố đã tiến hành cải tạo vệ sinh các khu phố cũ không đảm bảo vệ sinh.)
- Ce projet de curetage vise à éliminer les taudis. (Dự án nạo sửa này nhằm mục đích xóa bỏ các khu nhà ổ chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curetage biopsique": Nạo sinh thiết. Một thủ thuật nạo để lấy mẫu mô nhằm chẩn đoán bệnh lý.
- Un curetage biopsique a été réalisé pour analyser les cellules. (Một thủ thuật nạo sinh thiết đã được thực hiện để phân tích các tế bào.)
"Curetage d’un quartier": Việc thanh lọc, cải tạo triệt để một khu phố.
- Le curetage d’un quartier peut soulever des questions sociales. (Việc cải tạo triệt để một khu phố có thể làm nảy sinh những vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Curéter (động từ): Thực hiện thủ thuật nạo.
- Il faut curéter la cavité utérine. (Cần phải nạo khoang tử cung.)
Curette (danh từ giống cái): Dụng cụ nạo, thìa nạo được sử dụng trong phẫu thuật.
- Le chirurgien utilise une curette. (Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một cái thìa nạo.)
Từ đồng nghĩa
- Trong y học: Dilation et curetage (D&C) - Nong và nạo (tên đầy đủ của thủ thuật).
- Trong quy hoạch: Assainissement - Sự cải tạo vệ sinh; Éradication - Sự triệt tiêu, xóa bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (y học) sự nạo thìa
- sự nạo sửa (một khu phố... để cải thiện điều kiện vệ sinh)