carpetbagging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Táo bạo tìm kiếm thành công hay địa vị ở một chỗ mới: Chỉ hành động của một người mới đến một địa phương, khu vực hoặc lĩnh vực với tham vọng nhanh chóng đạt được lợi ích, địa vị hoặc quyền lực, thường bị xem là cơ hội và thiếu gắn bó lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The local community was suspicious of the carpetbagging investors who promised quick profits. (Cộng đồng địa phương nghi ngờ những nhà đầu tư táo bạo tìm kiếm cơ hội hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng.)
- He was accused of being a carpetbagging politician, running for office in a district he had just moved to. (Ông ta bị cáo buộc là một chính trị gia cơ hội, tranh cử tại một khu vực mà ông ta vừa mới chuyển đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carpetbagging" mentality: Tư duy cơ hội, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân ngắn hạn ở một nơi mới.
- The company's carpetbagging mentality led to quick profits but damaged its long-term reputation. (Tư duy cơ hội của công ty dẫn đến lợi nhuận nhanh nhưng làm tổn hại danh tiếng lâu dài.)
- Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ thời kỳ Tái thiết (Reconstruction) ở Hoa Kỳ sau Nội chiến, chỉ những người miền Bắc mang theo túi làm bằng thảm (carpetbag) đến các bang miền Nam để tìm kiếm cơ hội chính trị hoặc kinh tế, thường bị người dân địa phương xem là kẻ xâm nhập cơ hội.
Biến thể và từ gần giống
- Carpetbagger (danh từ): Người có hành vi carpetbagging; kẻ cơ hội, người xâm nhập tìm kiếm lợi ích.
- The longtime residents viewed the new developers as carpetbaggers. (Những cư dân lâu năm xem các nhà phát triển mới là những kẻ cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunistic: Cơ hội, nhân cơ hội.
- Interloping: Xâm nhập, can thiệp vào nơi không thuộc về mình.
Từ trái nghĩa
- Native-born: Sinh ra tại chỗ.
- Local: Địa phương, bản địa.
- Entrenched: Đã ăn sâu, gốc rễ (trong cộng đồng/lĩnh vực).
Adjective
- táo bạo tìm kiếm thành công hay địa vị ở một chỗ mới