carpetbag

Adjective
  1. táo bạo tìm kiếm thành công hay địa vịmột nơi mới
  2. làm theo các cách thức hay đặc điểm của những người vận động chính trị ngoài địa hạt của mình
Noun
  1. túi du lịch làm bằng thảm (được dùng rộng rãi vào thế kỉ 19)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "carpetbag"

carpetbag
A traveler carries a carpetbag onto the train.