carpetweed

carpetweed

A small patch of carpetweed grows low to the ground in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Carpetweed một loại cỏ dại hàng năm, mọc bò sát mặt đất, tạo thành thảm. Loại cây này mọc vòng (thường 4-6 một vòng) hoa nhỏ màu trắng xanh. phổ biến rộng rãi khắp Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn bị cỏ carpetweed xâm chiếm, lan nhanh khắp mặt đất.)
  • (Cỏ carpetweed thường được tìm thấynhững khu vực bị xáo trộn như ven đường cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in carpetweed": bị phủ kín bởi loại cỏ này.
    • After the rain, the lawn was completely covered in carpetweed. (Sau cơn mưa, bãi cỏ bị phủ kín hoàn toàn bởi cỏ carpetweed.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpetweed (danh từ): không biến thể thông dụng khác. Đây tên gọi chính xác của loài cây này trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Mollugo verticillata: tên khoa học của loại cây này.
  • Indian chickweed: một tên gọi khác trong tiếng Anh (không phổ biến bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "carpetweed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "carpetweed".