corrupted

Adjective
  1. bị phá hỏng, làm hỏng, hủy hoại về tích cách, đặc điểm, hay chất lượng
  2. chứa các sai sót, biến đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "corrupted"

corrupted
The file became corrupted and could not be opened.