corrupted

Học thuật
Thân thiện
corrupted

The file became corrupted and could not be opened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm hỏng, bị tha hóa, bị suy đồi: Chỉ trạng thái bị phá hủy hoặc làm suy giảm nghiêm trọng về đạo đức, tính cách, phẩm chất hoặc sự trong sạch ban đầu.
    • Bị sai lệch, bị biến đổi (dữ liệu, thông tin): Chỉ trạng thái của dữ liệu, tập tin, hoặc thông tin bị thay đổi so với nguyên bản, dẫn đến hỏng hóc, không sử dụng được hoặc chứa lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ đạo đức, phẩm chất):
    • The corrupted official was arrested for taking bribes. (Viên chức bị tha hóa đã bị bắt nhận hối lộ.)
    • Power had a corrupted influence on his character. (Quyền lực đã ảnh hưởng làm suy đồi tính cách của anh ta.)
  • Tính từ (chỉ dữ liệu, thông tin):
    • I cannot open the file because it is corrupted. (Tôi không thể mở tập tin đã bị hỏng.)
    • The corrupted data led to incorrect calculation results. (Dữ liệu bị sai lệch đã dẫn đến các kết quả tính toán không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become corrupted": trở nên tha hóa, bị hỏng.
    • The idealistic young man became corrupted by greed. (Chàng trai đầy lý tưởng ngày nào đã trở nên tha hóa lòng tham.)
  • "hopelessly corrupted": bị hủy hoại/tha hóa đến mức không thể cứu vãn.
    • The evidence suggests the hard drive is hopelessly corrupted. (Bằng chứng cho thấycứng đã bị hỏng không thể phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrupt (động từ): làm hỏng, làm tha hóa.
    • Absolute power corrupts absolutely. (Quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.)
  • Corrupt (tính từ): tham nhũng, đồi bại.
    • a corrupt regime (một chế độ tham nhũng)
  • Corruption (danh từ): sự tham nhũng; tình trạng hư hỏng, sai lệch.
    • political corruption (tham nhũng chính trị); data corruption (tình trạng hỏng dữ liệu)
Từ đồng nghĩa
  • Debased: bị làm giảm giá trị, bị suy đồi.
  • Depraved: đồi bại, trụy lạc (nhấn mạnh đạo đức).
  • Tainted: bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
  • Spoiled: bị làm hỏng (dùng cho đồ vật, thực phẩm, cơ hội).
  • Faulty: lỗi, bị lỗi (dùng cho máy móc, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "corrupted" với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "corrupt").

Thành ngữ liên quan
  • Power corrupts: Quyền lực làm tha hóa. (Một câu nói nổi tiếng diễn đạt ý rằng quyền lực xu hướng khiến người ta trở nên tham nhũng.)
    • He started with good intentions, but as they say, power corrupts. (Anh ấy bắt đầu với những ý định tốt, nhưng như người ta vẫn nói, quyền lực làm tha hóa con người.)
corrupted

The file became corrupted and could not be opened.

Adjective
  1. bị phá hỏng, làm hỏng, hủy hoại về tích cách, đặc điểm, hay chất lượng
  2. chứa các sai sót, biến đổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "corrupted"