carrelet

Học thuật
Thân thiện
carrelet

Le pêcheur relève son carrelet depuis le petit ponton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kim mũi bẹt: Một loại kim đầu kim dẹt , thường dùng trong may vá.
    • Thước kẻ (có mặt cắt hình vuông): Một loại thước kỹ thuật hình dạng thanh vuông, dùng để kiểm tra hoặc vẽ các góc vuông.
    • (Kỹ thuật) Giũa vuông con: Một loại giũa nhỏmặt cắt hình vuông, dùng trong gia công kim loại hoặc gỗ.
    • Cái (để đánh cá nhỏ): Một loại lưới hình vuông hoặc chữ nhật, thường gắn trên khung, dùng để bắt nhỏ bằng cách thả xuống kéo lên.
    • Lưới đánh chim: Một loại lưới dùng để bẫy chim.
    • (Động vật học) Cá bơn: Tên gọi chung cho một số loài thân dẹt thuộc họ cá bơn, sốngđáy biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour coudre ce cuir épais, il te faut un carrelet. (Để may miếng da dày này, bạn cần một cây kim mũi bẹt.)
    • Le menuisier vérifie l'angle avec son carrelet. (Người thợ mộc kiểm tra góc bằng thước kẻ vuông của mình.)
    • Il a attrapé des petits poissons avec son carrelet. (Anh ấy đã bắt được những con nhỏ bằng cái của mình.)
    • Le carrelet est un poisson plat très apprécié. (Cá bơnmột loài thân dẹt rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher au carrelet": Câu bằng (một phương pháp câu truyền thống).
    • Sur cette jetée, plusieurs pêcheurs pratiquent la pêche au carrelet. (Trên bến cảng này, nhiều người câu đang câu bằng .)
Biến thể từ gần giống
  • Carré (adj, nm): Hình vuông; miếng vuông. (Chỉ hình dạng, không có nghĩa công cụ hay sinh vật như "carrelet").
  • Filet (nm): Lưới (nói chung); miếng thịt/. (Nghĩa "lưới" rộng hơn, không chỉ loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "kim mũi bẹt": Aiguille à bout plat (kim đầu phẳng).
  • Pour "thước kẻ vuông": Équerre (ê-ke, thước góc vuông).
  • Pour "cái ": Épervier (loại lưới quăng); Filet fixe (lưới cố định).
  • Pour "cá bơn": Pile (một loài cá bơn cụ thể, như ); Flet (cá bơn châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "carrelet" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carrelet".

carrelet

Le pêcheur relève son carrelet depuis le petit ponton.

danh từ giống đực
  1. kim mũi bẹt
  2. thước kẻ (có mặt cắt hình vuông)
  3. (kỹ thuật) giũa vuông con
  4. cái (để đánh cá nhỏ)
  5. lưới đánh chim
  6. (động vật học) cá bơn

Từ có nhắc đến "carrelet"