carreleur

Học thuật
Thân thiện
carreleur

Le carreleur pose des carreaux de céramique dans la salle de bains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lát: Người thợ chuyên nghiệp kỹ năng công việclát gạch men, gạch bông, hoặc đá lên sàn nhà, tường, hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le carreleur a posé de très beaux carreaux dans la salle de bains. (Người thợ lát đã lát những viên gạch rất đẹp trong phòng tắm.)
    • Nous devons trouver un bon carreleur pour rénover la cuisine. (Chúng tôi cần tìm một thợ lát giỏi để cải tạo nhà bếp.)
    • C'est un carreleur expérimenté qui travaille depuis vingt ans. (Đómột thợ látkinh nghiệm đã làm việc hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, trang trí nội thất sửa chữa nhà cửa. nhấn mạnh đến nghề nghiệp kỹ năng chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Carreleuse (danh từ giống cái): Nữ thợ lát. (Dạng giống cái của "carreleur").
  • Carrelage (danh từ giống đực): 1. Nghề lát gạch. 2. Lớp gạch được lát, bề mặt gạch lát. 3. Viên gạch dùng để lát (thườnggạch men, gạch bông).
  • Carreau (danh từ giống đực): 1. Viên gạch (vuông) dùng để lát. 2. Cửa sổ kính. 3. Chất liệu hình thoi (trên vải, bài tây).
Từ đồng nghĩa
  • Poseur de carrelage: Người đặt/lát gạch. (Cụm từ mô tả công việc).
  • Artisan carreleur: Thợ thủ công chuyên về lát gạch. (Nhấn mạnh tính chất thủ công, nghệ nhân).
carreleur

Le carreleur pose des carreaux de céramique dans la salle de bains.

danh từ giống đực
  1. thợ lát

Từ gần giống