corréler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tương liên (về mặt thống kê): Chỉ hành động thiết lập hoặc chứng minh mối liên hệ, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều hiện tượng, biến số, dữ liệu, thường được phân tích bằng phương pháp thống kê để xác định mức độ liên kết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chercheurs tentent de corréler la consommation de café et la qualité du sommeil. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tương liên việc tiêu thụ cà phê và chất lượng giấc ngủ.)
- Il est difficile de corréler directement ces deux événements sans plus de données. (Thật khó để tương liên trực tiếp hai sự kiện này mà không có thêm dữ liệu.)
- Cette étude corrèle le niveau d'éducation avec les revenus futurs. (Nghiên cứu này tương liên trình độ học vấn với thu nhập trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corréler des variables": tương liên các biến số.
- Le logiciel permet de corréler facilement plusieurs variables. (Phần mềm cho phép tương liên dễ dàng nhiều biến số.)
"Être corrélé à": được tương liên với.
- Le succès de l'entreprise est fortement corrélé à l'innovation. (Thành công của doanh nghiệp được tương liên mạnh mẽ với sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Corrélation (danh từ giống cái): sự tương liên, mối tương quan.
- Il existe une corrélation positive entre l'exercice et la santé. (Có một sự tương liên tích cực giữa tập thể dục và sức khỏe.)
Corrélatif, corrélative (tính từ): tương liên, có tương quan.
- Des mesures corrélatives ont été prises. (Các biện pháp tương liên đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Établir un lien (entre): thiết lập mối liên hệ (giữa).
- Mettre en relation: đặt trong mối quan hệ.
- Relier: liên kết, nối lại.
Các cụm từ liên quan
- Corréler avec: tương liên với.
- Nous devons corréler ces résultats avec les observations précédentes. (Chúng ta phải tương liên những kết quả này với các quan sát trước đó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "corréler")
ngoại động từ
- tương liên (về mặt thống kê)