carreler

ngoại động từ
  1. lát gạch vuông
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ ô vuông (trên giấy, vải...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "carreler"

Từ có nhắc đến "carreler"