carreler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lát gạch vuông: Hành động lát, phủ một bề mặt (như sàn nhà, tường) bằng các viên gạch hình vuông.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kẻ ô vuông: Hành động vẽ hoặc tạo ra các ô vuông trên một bề mặt như giấy hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Nous allons carreler la cuisine avec des carreaux de céramique. (Chúng tôi sẽ lát gạch vuông cho nhà bếp bằng gạch men.)
- L'artisan a carrelé le sol de la salle de bain avec soin. (Người thợ đã lát gạch vuông sàn phòng tắm một cách cẩn thận.)
- (Nghĩa ít dùng) Il a carrelé la feuille pour son projet de dessin géométrique. (Anh ấy đã kẻ ô vuông tờ giấy cho dự án vẽ hình học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en train de carreler": đang trong quá trình lát gạch vuông.
- Le maçon est en train de carreler la terrasse. (Người thợ nề đang lát gạch vuông cho sân thượng.)
"Faire carreler": cho lát gạch vuông (bởi người khác).
- Ils ont fait carreler l'entrée par un professionnel. (Họ đã thuê một chuyên gia lát gạch vuông cho lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
Carrelage (danh từ giống đực): việc lát gạch vuông; lớp gạch vuông được lát.
- Le carrelage de la cuisine est très moderne. (Lớp gạch lát vuông trong nhà bếp rất hiện đại.)
Carreleur (danh từ giống đực): thợ lát gạch vuông.
- Il faut appeler un carreleur pour réparer le sol. (Cần gọi một thợ lát gạch vuông để sửa chữa sàn nhà.)
Carreau (danh từ giống đực): viên gạch vuông (dùng để lát); ô vuông (trên vải, giấy).
- J'ai choisi des carreaux bleus pour la salle de bain. (Tôi đã chọn những viên gạch vuông màu xanh cho phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Paver: lát (thường dùng cho sân, đường bằng đá hoặc gạch lớn, không nhất thiết hình vuông).
- Revêtir (de carreaux): phủ, ốp (bằng gạch vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "carreler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "carreler".
ngoại động từ
- lát gạch vuông
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ ô vuông (trên giấy, vải...)