carrion
/'kæriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác chết thối rữa (của động vật): Chỉ phần thịt hoặc toàn bộ cơ thể đã chết và đang trong quá trình phân hủy, thường không còn dùng làm thức ăn cho con người được.
- Vật nhơ bẩn, vật kinh tởm: Dùng để ví von, chỉ thứ gì đó hết sức ô uế, đáng ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vultures feed on carrion. (Kền kền ăn xác thối.)
- The smell of carrion attracted many insects. (Mùi xác chết thối thu hút nhiều côn trùng.)
- He described the corrupt system as political carrion. (Anh ta miêu tả hệ thống tham nhũng như một thứ kinh tởm trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carrion" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, sinh thái học để mô tả thức ăn của các loài ăn xác thối.
- The ecosystem relies on scavengers to clean up carrion. (Hệ sinh thái phụ thuộc vào các loài ăn xác thối để dọn dẹp xác chết.)
Trong văn học hoặc ngôn ngữ hình tượng, "carrion" có thể tượng trưng cho sự suy đồi, cái chết, hoặc sự ô nhiễm về mặt đạo đức.
- The battlefield was littered with the carrion of war. (Chiến trường ngổn ngang những xác chết thối rữa của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Carrion-feeder (n): Động vật ăn xác thối.
- Hyenas are well-known carrion-feeders. (Linh cẩu là loài ăn xác thối nổi tiếng.)
Carrion crow (n): Một loài quạ (Corvus corone) thường ăn xác thối.
- A carrion crow was pecking at the roadkill. (Một con quạ đang mổ vào xác con vật bị xe cán trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Rotting flesh: Thịt thối rữa.
- Cadaver (trang trọng hơn, thường chỉ xác người): Thi thể.
- Corpse (thường chỉ xác người): Tử thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- Carrion comfort (thành ngữ hiếm gặp, có nguồn gốc từ thơ ca): Nỗi an ủi đau đớn hoặc đen tối, thường đến từ việc suy ngẫm về sự hủy diệt hoặc cái chết.
- In his despair, he found only carrion comfort. (Trong sự tuyệt vọng, anh ta chỉ tìm thấy thứ an ủi đau đớn.)
danh từ
- xác chết đã thối
- cái thối tha; vật nhơ bẩn, vật kinh tởm
tính từ
- thối tha, kinh tởm