chorion

/'kouriɔn/
Học thuật
Thân thiện
chorion

A diagram shows the chorion surrounding an embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học):
    • Màng đệm: Màng ngoài cùng bao bọc phôi thaicác động vật xương sống bậc cao (bao gồm bò sát, chim động vật ). một phần của nhau thai ở động vật , vai trò quan trọng trong việc trao đổi chất bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chorion is vital for fetal development. (Màng đệm rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
    • In the early stages, the chorion surrounds the embryo and other membranes. (Trong giai đoạn đầu, màng đệm bao quanh phôi các màng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chorionic villus" (nhung mao màng đệm): Những phần nhỏ giống như ngón tay của màng đệm, giúp tăng diện tích bề mặt để trao đổi chất giữa mẹ thai nhi.
    • Chorionic villus sampling is a prenatal test. (Lấy mẫu nhung mao màng đệm một xét nghiệm trước khi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorionic (tính từ): thuộc về màng đệm.
    • Chorionic fluid (dịch màng đệm)
  • Chorioallantois (danh từ): cấu trúc hình thành từ sự kết hợp của màng đệm màng niệu đạophôi chim bò sát.
Từ đồng nghĩa
  • Túi ngoài phôi (một cách gọi mô tả chức năng).
  • Màng ngoài phôi (một cách gọi mô tả vị trí).
Lưu ý
  • "Chorion" một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong y học sinh học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "màng thai" hoặc "màng ối" một cách tổng quát hơn, mặc dù về mặt kỹ thuật, chúng chỉ các cấu trúc khác nhau.
chorion

A diagram shows the chorion surrounding an embryo.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng đệm

Từ gần giống

Từ chứa "chorion"