carrosserie

Học thuật
Thân thiện
carrosserie

Le mécanicien examine la carrosserie de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng xe: Phần vỏ ngoài, phần thân chính của một chiếc xe, xe tải, xe buýt) bao bọc động cơ khoang chứa hành khách/hàng hóa.
    • Nghề làm thùng xe: Ngành công nghiệp hoặc nghề thủ công chuyên về việc thiết kế, chế tạo sửa chữa thùng xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carrosserie de cette voiture ancienne est rouillée. (Thùng xe của chiếc xe cổ này đã bị gỉ.)
    • Il travaille dans la carrosserie depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm trong nghề làm thùng xe được hai mươi năm.)
    • L'accident a gravement endommagé la carrosserie. (Vụ tai nạn đã làm hư hỏng nặng thùng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrosserie en acier": thùng xe bằng thép.

    • Les voitures modernes ont souvent une carrosserie en acier léger. (Xe hơi hiện đại thường thùng xe bằng thép nhẹ.)
  • "Atelier de carrosserie": xưởng sửa chữa thùng xe.

    • J'ai conduit ma voiture à l'atelier de carrosserie pour une réparation. (Tôi đã lái xe của tôi đến xưởng sửa chữa thùng xe để sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrossier (danh từ giống đực): thợ làm thùng xe, thợ sửa chữa thùng xe.

    • Le carrossier a repeint toute la portière. (Người thợ sửa thùng xe đã sơn lại toàn bộ cửa xe.)
  • Carrossable (tính từ): có thể lưu thông bằng xe cộ (nói về đường ).

    • Cette route de campagne n'est pas carrossable en hiver. (Con đường nông thôn này không thể đi xe được vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Caisse (danh từ giống cái): thùng, hòm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cho xe, nhưng ít phổ biến hơn ).
  • Structure (danh từ giống cái): kết cấu, khung (chỉ phần khung xương, không hoàn toàn đồng nghĩa với vỏ ngoài).
Các cụm từ liên quan
  • Réparation de carrosserie: sửa chữa thùng xe.

    • Les réparations de carrosserie après un choc peuvent être coûteuses. (Việc sửa chữa thùng xe sau một va chạm có thể rất tốn kém.)
  • Peinture de carrosserie: sơn thùng xe.

    • Il faut refaire la peinture de carrosserie de ce vieux véhicule. (Cần phải sơn lại thùng xe của chiếc xe này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'épreuve des balles (comme une carrosserie) (thành ngữ so sánh, ít dùng): Cứng cáp, chắc chắn như thùng xe (bọc thép).
    • Ce téléphone est solide, il est presque à l'épreuve des balles comme une carrosserie! (Chiếc điện thoại này bền lắm, gần như chắc như thùng xe bọc thép vậy!)
carrosserie

Le mécanicien examine la carrosserie de la voiture.

danh từ giống cái
  1. thùng xe
  2. nghề làm thùng xe

Từ có nhắc đến "carrosserie"