carrosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng thùng (cho xe): Hành động lắp ráp, chế tạo hoặc sửa chữa phần thân vỏ (khung trên) của một phương tiện, như ô tô, xe tải.
- Lắp nghiêng (bánh xe): Trong kỹ thuật ô tô, chỉ việc điều chỉnh góc nghiêng của bánh xe so với mặt đường.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chuyên chở (bằng) xe ngựa: Chỉ hành động vận chuyển bằng xe ngựa, một nghĩa cổ hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'atelier va carrosser la nouvelle voiture de course. (Xưởng sẽ đóng thùng cho chiếc xe đua mới.)
- Il faut faire carrosser les roues avant pour une meilleure tenue de route. (Cần phải lắp nghiêng các bánh trước để độ bám đường tốt hơn.)
- Au XIXe siècle, on carrossait les voyageurs jusqu'à la ville voisine. (Vào thế kỷ XIX, người ta chuyên chở các lữ khách tới thị trấn lân cận bằng xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire carrosser sa voiture": Đem xe đi sửa chữa, đóng lại thùng vỏ.
- Après l'accident, il a dû faire carrosser sa voiture. (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải đem xe đi đóng lại thùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrosserie (danh từ giống cái): Thân vỏ xe, nghề đóng thùng xe.
- La carrosserie de cette voiture est en aluminium. (Thân vỏ của chiếc xe này làm bằng nhôm.)
- Carrossier (danh từ giống đực): Thợ đóng thùng xe, thợ sửa chữa thân vỏ xe.
- Il a confié sa vieille voiture à un carrossier expérimenté. (Anh ấy giao chiếc xe cũ của mình cho một thợ đóng thùng xe có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "đóng thùng":
- Fabriquer la carrosserie: Chế tạo thân vỏ xe.
- Réparer la carrosserie: Sửa chữa thân vỏ xe.
- Pour le sens "lắp nghiêng" (kỹ thuật):
- Régler la cambrure: Điều chỉnh độ nghiêng bánh xe.
- Pour le sens cổ "chuyên chở":
- Transporter (à cheval): Vận chuyển (bằng xe ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "carrosser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "carrosser".
ngoại động từ
- đóng thùng (cho xe)
- lắp nghiêng (bánh xe)
- (từ cũ, nghĩa cũ) (chuyên) chở (bằng) xe ngựa