grosserie

Học thuật
Thân thiện
grosserie

La grosserie est un commerce important dans cette ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bát đĩa (bằng) bạc: Chỉ các đồ dùng như bát, đĩa, thìa, dĩa được làm từ bạc, thường dùng trong bữa ăn sang trọng.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự bán buôn: Chỉ hoạt động mua bán với số lượng lớn, thườnggiữa các thương nhân hoặc nhà sản xuất với nhà bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La famille a sorti sa belle grosserie pour le dîner de Noël. (Gia đình đã lấy bộ bát đĩa bằng bạc đẹp của mình ra cho bữa tối Giáng sinh.)
    • Dans l'inventaire du château, on a compté plusieurs caisses de grosserie. (Trong bản kiểm kê của lâu đài, người ta đã đếm được nhiều thùng đồ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grosserie d'argent": đồ bạc (để nhấn mạnh chất liệu).

    • La grosserie d'argent nécessite un polissage régulier. (Đồ bạc cần được đánh bóng thường xuyên.)
  • "Se lancer dans la grosserie" (): bắt đầu kinh doanh buôn bán.

    • Son grand-père s'était lancé dans la grosserie de tissus. (Ông nội của anh ta đã bắt đầu kinh doanh buôn bán vải vóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossier (adj): thô, thô lỗ, thô thiển.

    • Un comportement grossier. (Một hành vi thô lỗ.)
  • Grossiste (nm): nhà bán buôn, nhà phân phối.

    • Acheter des produits directement chez un grossiste. (Mua sản phẩm trực tiếp từ một nhà bán buôn.)
  • En gros (loc.adv): (mua/bán) sỉ, với số lượng lớn.

    • Vendre des marchandises en gros. (Bán hàng hóa theo hình thức bán sỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Argenterie: đồ bạc (nghĩa chính phổ biến hơn cho đồ dùng bằng bạc).
  • Commerce de gros: hoạt động bán buôn (nghĩa của "grosserie").
Lưu ý
  • Từ "grosserie" với nghĩa "đồ bạc" ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, từ "argenterie" thông dụng hơn.
  • Nghĩa "sự bán buôn" của "grosserie" đã trở nên cổ hầu như không còn được dùng. Từ "commerce de gros" hoặc "grossiste" được sử dụng thay thế.
grosserie

La grosserie est un commerce important dans cette ville.

danh từ giống cái
  1. bát đĩa (bằng) bạc
  2. (từ ; nghĩa ) sự bán buôn