carouge

Học thuật
Thân thiện
carouge

La carouge est un fruit brun et sucré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây carob, cây muồng ngựa: Tên gọi của một loại cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa họcCeratonia siliqua. Cây này cho quả dạng đậu (carob) có thể ăn được, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc thay thế cho sô-cô-la.
    • Quả carob: Chỉ chính quả của cây caroube, là một loại quả đậu dài, màu nâu sẫm, có vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le carouge est un arbre méditerranéen. (Cây carob là một loại cây vùng Địa Trung Hải.)
    • La farine de caroube est utilisée en pâtisserie. (Bột carob được sử dụng trong làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Caroube (danh từ giống cái): Đâytừ đồng nghĩa, cùng chỉ cây quả carob. "Carouge" "caroube" có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
  • Caroubier (danh từ giống đực): Chỉ chính cây carob ().
Ghi chú

Từ "carouge" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng với nghĩa này. Cần phân biệt với từ "carouge" trong tiếng Pháp Canada, có thể chỉ một loài chim (chim đen). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ biến từ điển chuẩn, "carouge" được hiểucây/quả carob.

carouge

La carouge est un fruit brun et sucré.

danh từ giống cái
  1. như caroube