cart horse

cart horse

A farmer leads a cart horse pulling a wagon of hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe: "cart horse" chỉ một con ngựa được nuôi huấn luyện để kéo xe chở hàng hoặc người. Đây một loại ngựa kéo xe (draft horse) chuyên dùng trong công việc nông nghiệp hoặc vận chuyển.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân dựa vào con ngựa kéo xe khỏe mạnh của mình để chở cỏ khô vào chuồng.)
  • (Vào thời xưa, một con ngựa kéo xe thiết yếu để giao hàng hóa ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a cart horse": làm việc cật lực, vất vả (thành ngữ so sánh với sức kéo của ngựa).

    • She has been working like a cart horse all week to meet the deadline. ( ấy đã làm việc như một con ngựa kéo xe suốt cả tuần để kịp hạn chót.)
  • "as strong as a cart horse": khỏe như ngựa kéo xe.

    • Despite his age, he is as strong as a cart horse. (Mặc dù tuổi tác, ông ấy vẫn khỏe như ngựa kéo xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart-horse (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa.
  • Draft horse (ngựa kéo xe): từ đồng nghĩa tổng quát hơn, chỉ loại ngựa được nuôi để kéo xe hoặc cày bừa.
  • Pack horse (ngựa thồ): ngựa chở hàng trên lưng, khác với "cart horse" kéo xe.
Từ đồng nghĩa
  • Workhorse: ngựa làm việc, cũng dùng để chỉ người hoặc vật làm việc chăm chỉ.
  • Dray horse: ngựa kéo xe tải nặng, đặc biệt xe chở bia hoặc hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull a cart: kéo xe (hành động của ngựa).
    • The cart horse pulled the cart effortlessly up the hill. (Con ngựa kéo xe kéo chiếc xe lên đồi một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't look a gift horse in the mouth: đừng chê bai quà tặng (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "cart horse", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nhận ngựa làm quà).
  • Put the cart before the horse: làm ngược, đặt cái trước ra sau (thành ngữ phổ biến, dùng "cart" "horse" riêng biệt).
    • You're putting the cart before the horse by planning the party before setting a date. (Bạn đang làm ngược khi lên kế hoạch cho bữa tiệc trước khi ấn định ngày.)