cartable

Học thuật
Thân thiện
cartable

Une fille range ses livres dans son cartable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cặp sách (của học trò): Một loại túi, thường quai đeo hoặc ba , dùng để đựng sách vở, đồ dùng học tập đến trường.
    • Bìa (để) vẽ: Một loại bìa cứng, phẳng, dùng để vẽ hoặc làm nền cứng cho các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a mis ses livres dans son cartable. (Cậu ấy đã cho sách vào cặp sách của mình.)
    • Les enfants portent des cartables colorés. (Trẻ em mang những chiếc cặp sách nhiều màu sắc.)
    • Pour le cours de dessin, elle a besoin d'un cartable. (Cho giờ học vẽ, ấy cần một tấm bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cartable électronique" hoặc "e-cartable": cặp sách điện tử. Đâymột khái niệm hiện đại chỉ một môi trường học tập số, nơi học sinh có thể truy cập tài liệu bài tập.
    • L'école expérimente le cartable électronique. (Ngôi trường đang thử nghiệm cặp sách điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Carton (danh từ giống đực): bìa cứng, các-tông. Vật liệu tương tự nhưng thường dày dùng để đóng gói, khác với dùng làm bảng .
  • Sac à dos (danh từ giống đực): ba . Một loại túi đeo trên lưng, có thể dùng thay cho .
  • Trousses (danh từ giống cái, số nhiều): hộp bút. Thường được để bên trong .
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cặp sách": Sac d'école (túi đi học), Sac (túi, ít cụ thể hơn).
  • Pour "bìa để vẽ": Planche à dessin (bảng vẽ), Support rigide (vật đỡ cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "cartable".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cartable".

cartable

Une fille range ses livres dans son cartable.

danh từ giống đực
  1. cặp sách (của học trò)
  2. bìa (để) vẽ

Từ có nhắc đến "cartable"