cartroad

cartroad

A farmer drives his wagon along a dusty cartroad.

Định nghĩa

Danh từ:
Con đường hoặc lối đi dành cho xe bò/ngựa: "cartroad" chỉ một con đường hoặc lối đi, thường thô sơ, gồ ghề, đủ rộng để xe bò hoặc xe ngựa có thể di chuyển qua. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm đường dành cho phương tiện thô sơ, không phải đường lớn trải nhựa.

dụ sử dụng
  • (Con đường dành cho xe bò dẫn xuyên qua khu rừng đến ngôi làng hẻo lánh.)
  • (Chúng tôi đi theo một con đường xe bò lầy lội hầu như không thể đi qua được sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rough cartroad": một con đường xe bò gồ ghề.
    • The rough cartroad made the journey slow and uncomfortable. (Con đường xe bò gồ ghề khiến hành trình trở nên chậm chạp khó chịu.)
  • "a cartroad between fields": một con đường xe bò giữa các cánh đồng.
    • Farmers used the cartroad between fields to transport hay. (Nông dân sử dụng con đường xe bò giữa các cánh đồng để vận chuyển cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart track (cụm danh từ): đường mòn dành cho xe bò, có nghĩa tương tự "cartroad" nhưng thường nhấn mạnh vào dấu vết do bánh xe để lại.
    • The cart track was barely visible in the tall grass. (Vết đường xe bò hầu như không nhìn thấy được trong đám cỏ cao.)
  • Wagon road (danh từ): đường dành cho xe ngựa, lớn hơn "cartroad" một chút.
Từ đồng nghĩa
  • Dirt road: đường đất, thường đường thô sơ, không trải nhựa.
  • Track: đường mòn, lối đi hẹp.
  • Rough road: đường gồ ghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "cartroad". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - Follow a cartroad: đi theo một con đường xe bò.
- They followed the cartroad until it ended at a farm. (Họ đi theo con đường xe bò cho đến khi kết thúc tại một trang trại.) - Turn off the cartroad: rẽ khỏi con đường xe bò.
- We turned off the cartroad and cut through the woods. (Chúng tôi rẽ khỏi con đường xe bò đi xuyên qua khu rừng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cartroad". Tuy nhiên, có thể so sánh với thành ngữ: - "Off the beaten track": xa lối mòn, xa nơi đông người qua lại.
- The cottage was located off the beaten track, accessible only by a cartroad. (Ngôi nhà nhỏ nằm xa lối mòn, chỉ có thể đến được bằng một con đường xe bò.)