cartwright

cartwright

A cartwright repairs a wooden cart in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Thợ đóng xe ngựa, thợ sửa xe ngựa: "cartwright" chỉ một người thợ thủ công chuyên chế tạo sửa chữa các loại xe ngựa, xe kéo bằng gỗ. - Tên riêng: "Cartwright" cũng một họ phổ biến trong tiếng Anh, hoặc có thể chỉ nhà phát minh Edmund Cartwright (1743-1823), người đã phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước.

dụ sử dụng
  • (Người thợ đóng xe ngựa đã sửa bánh xe bị hỏng của chiếc xe ngựa kéo.)
  • (Vào thời trung cổ, thợ đóng xe ngựa một thợ thủ công thiết yếu cho việc vận chuyển.)
  • (Edmund Cartwright đã phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước, cách mạng hóa ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartwright's trade": nghề đóng xe ngựa.
    • He learned the cartwright's trade from his father. (Anh ấy học nghề đóng xe ngựa từ cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartwrighting (danh từ): nghề đóng xe ngựa.
    • Cartwrighting was a respected profession in the 19th century. (Nghề đóng xe ngựa một nghề được kính trọng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Wagon maker: thợ làm xe ngựa kéo.
  • Wheelwright: thợ làm bánh xe (thường liên quan đến xe ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cartwright".