courtyard

/'kɔ:t'jɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
courtyard

The children play in the sunny courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân nhỏ; sân trong: Một khoảng không gian mở, thường được bao quanh bởi các bức tường hoặc các tòa nhà, nằm bên trong hoặc liền kề với một công trình kiến trúc như nhà ở, lâu đài, trường học, hoặc khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children are playing in the courtyard. (Những đứa trẻ đang chơi trong sân trong.)
    • The hotel room overlooked a beautiful, quiet courtyard. (Phòng khách sạn nhìn ra một sân trong đẹp yên tĩnh.)
    • They had breakfast in the sunlit courtyard. (Họ ăn sáng trong sân trong ngập nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inner courtyard": sân trong, thường trung tâm của một tòa nhà.

    • The traditional house was designed with an inner courtyard for ventilation. (Ngôi nhà truyền thống được thiết kế với một sân trong để thông gió.)
  • "Enclosed courtyard": sân được bao kín, thường tường hoặc hàng rào bao quanh.

    • The apartment complex features a secure, enclosed courtyard for residents. (Khu chung một sân trong được bao kín an toàn cho cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Court (n): sân (có thể sân thể thao, sân tòa án, hoặc cũng có thể sân trong, thường rộng hơn hoặc mang tính chất công cộng hơn "courtyard").

    • The basketball court is next to the building. (Sân bóng rổ nằm cạnh tòa nhà.)
    • The royal court was filled with nobles. (Triều đình chật cứng các quý tộc.)
  • Patio (n): sân hiên, thường không gian lát gạch/đá ngay sát nhà, dùng để thư giãn, có thể không được bao quanh hoàn toàn bằng tường.

    • We often have dinner on the patio in the summer. (Chúng tôi thường ăn tối trên sân hiên vào mùa .)
  • Atrium (n): sảnh lớn, thường mái kính, bên trong các tòa nhà hiện đại.

    • The hotel's atrium is filled with plants and natural light. (Sảnh lớn của khách sạn ngập tràn cây xanh ánh sáng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosure: khu vực được bao quanh.
  • Quadrangle (thường gọi tắt "quad"): sân trong hình tứ giác, phổ biến trong các trường đại học hoặc trường học.
  • Cloister: hành lang mái vòm bao quanh sân trong, thường thấy trong tu viện.
Thành ngữ liên quan

(Từ "courtyard" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ mô tả liên quan đến thường mang tính chất miêu tả trực tiếp.)

courtyard

The children play in the sunny courtyard.

danh từ
  1. sân nhỏ; sân trong

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "courtyard"