grain
/grein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt, hột nhỏ: Chỉ một phần tử rất nhỏ, cứng của một chất, như ngũ cốc hoặc cát.
- Thóc lúa, ngũ cốc (danh từ tập thể): Chỉ các loại cây trồng cho hạt làm lương thực, hoặc chính những hạt đó sau khi thu hoạch.
- Thớ (gỗ, da, đá): Chỉ đường vân, hướng của các sợi tự nhiên trong vật liệu như gỗ hoặc da.
- Tính chất, bản chất cơ bản: Chỉ đặc điểm cốt lõi, cơ bản nhất của một sự vật hoặc con người.
- Một chút, mảy may: Một lượng rất nhỏ, khó nhận thấy của một phẩm chất trừu tượng.
- Gren (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo trọng lượng rất nhỏ, bằng khoảng 0.0648 gam.
Động từ:
- Tạo thành hạt, kết hạt: Trở thành hoặc làm cho có kết cấu bao gồm những hạt nhỏ.
- Làm nổi vân, giả vân: Tạo ra hình dáng hoặc hoa văn giống như thớ gỗ hoặc vân đá trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Rice is a staple grain in many Asian countries. (Gạo là một loại ngũ cốc chính ở nhiều nước châu Á.)
- He brushed the wood along the grain to smooth it. (Anh ấy chà gỗ dọc theo thớ để làm nhẵn nó.)
- There isn't a grain of truth in his story. (Không có một mảy may sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
- The coarse grain of the sandstone made it perfect for grinding. (Thớ thô của sa thạch làm cho nó hoàn hảo để mài.)
Động từ:
- The sugar began to grain as it cooled. (Đường bắt đầu kết hạt khi nó nguội đi.)
- The artisan grained the leather to give it an antique look. (Người thợ làm nổi vân trên da để tạo cho nó vẻ ngoài cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Against the grain": Ngược lại với cách tự nhiên, trái với khuynh hướng thông thường hoặc sở thích cá nhân.
- His decision to quit a stable job went against the grain. (Quyết định bỏ việc ổn định của anh ấy là đi ngược lại lẽ thường.)
"With the grain": Thuận theo cách tự nhiên, thuận theo hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên.
- Always sand the wood with the grain to avoid scratches. (Luôn chà nhám gỗ thuận theo thớ để tránh vết xước.)
"Dyed in the grain" (thường là "dyed-in-the-wool"): Về bản chất, triệt để, không thể thay đổi.
- He is a dyed-in-the-wool traditionalist. (Ông ấy là một người theo truyền thống một cách triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
Grainy (tính từ): Có kết cấu hạt, không mịn.
- The old photograph was grainy. (Bức ảnh cũ có nhiều hạt.)
Granular (tính từ): Có dạng hạt, chi tiết đến từng phần nhỏ.
- We need a more granular analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích chi tiết hơn về dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hạt): Particle, speck, bit.
- Danh từ (ngũ cốc): Cereal, seed.
- Danh từ (thớ): Texture, fiber, pattern.
- Danh từ (bản chất): Nature, character, disposition.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grain against: (Không phải cụm động từ phổ biến. Ý nghĩa tương tự "go against the grain").
Thành ngữ liên quan
Take something with a grain of salt: Tiếp nhận điều gì một cách dè dặt, hoài nghi, không hoàn toàn tin tưởng.
- You should take his promises with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ta một cách dè dặt.)
A grain of truth: Một chút sự thật, một phần nhỏ có thật trong một tuyên bố chủ yếu là sai.
- Even in the wildest rumors, there is often a grain of truth. (Ngay cả trong những tin đồn điên rồ nhất, cũng thường có một chút sự thật.)
danh từ (danh từ tập thể số ít)
- thóc lúa
- hạt, hột
- a grain of ricehạt gạo
- grains of sandhạt cát
- một chút, mảy may
- without a grain of lovekhông một mảy may yêu thương
- thớ (gỗ)
- wood of fine graingỗ thớ mịn
- with the graindọc thớ, thuận theo thớ
- against the grainngang thớ
- tính chất, bản chất; tính tình, khuynh hướng
- in grainvề bản chất; triệt để, hoàn toàn
- a rogue in grainmột thằng chúa đểu
- man of coarse grainngười thô lỗ
- Gren (đơn vị trọng lượng bằng 0, 0648 gam)
- phẩm yên chi (để nhuộm); (thơ ca) màu nhuộm
- (số nhiều) bã rượu
Idioms
- to be (go) against the graintrái ý muốn
- dyed in grain(xem) dye
ngoại động từ
- nghiến thành hột nhỏ
- làm nổi hột (ở bề mặt)
- sơn già vân (như vân gỗ, vân đá)
- nhuộm màu bền
- thuộc thành da sần
- cạo sạch lông (da để thuộc)
nội động từ
- kết thành hạt