hard-boiled

/'hɑ:d'bɔild/
Học thuật
Thân thiện
hard-boiled

A chef slices a hard-boiled egg for a salad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luộc chín (trứng): Mô tả trứng đã được nấu chín trong nước sôi cho đến khi lòng đỏ lòng trắng đều đông cứng lại.
    • Cứng rắn, sắt đá, không dễ xúc động: Dùng để mô tả một người tính cách mạnh mẽ, thực tế, không dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm hoặc cảm xúc, thường do trải nghiệm cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trứng):

    • I prefer a hard-boiled egg for my breakfast. (Tôi thích một quả trứng luộc chín cho bữa sáng.)
    • She made a salad with sliced hard-boiled eggs. ( ấy làm món salad với trứng luộc chín thái lát.)
  • Nghĩa bóng (tính cách):

    • He is a hard-boiled detective who trusts no one. (Anh ta một thám tử cứng rắn, không tin tưởng ai.)
    • After years in the business, she became hard-boiled and pragmatic. (Sau nhiều năm trong nghề, ấy trở nên sắt đá thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard-boiled realism": Chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt, thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để mô tả phong cách miêu tả cuộc sống một cách thẳng thắn, không hồng.
    • The novel is written in a style of hard-boiled realism. (Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-boil (động từ): Luộc trứng cho chín kỹ.

    • You need to hard-boil the eggs for at least ten minutes. (Bạn cần luộc trứng chín kỹ ít nhất mười phút.)
  • Hard-boiledness (danh từ): Tính chất cứng rắn, sắt đá.

    • His hard-boiledness was a result of a difficult childhood. (Sự cứng rắn của anh ấy kết quả của một tuổi thơ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa trứng luộc: Fully cooked egg, boiled solid.
  • Nghĩa tính cách: Tough, callous, unemotional, hardened, cynical, pragmatic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hard-boiled")

Thành ngữ liên quan
  • "Hard-boiled as a ten-minute egg": Cứng rắn như trứng luộc mười phút (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự cứng cỏi, không lay chuyển).
    • The old sergeant was hard-boiled as a ten-minute egg. (Người trung sĩ già cứng rắn như trứng luộc mười phút.)
hard-boiled

A chef slices a hard-boiled egg for a salad.

tính từ
  1. luộc chín (trứng)
  2. (từ lóng) cứng rắn; sắt đá, khôngtình cảm (người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự