caseous
/'keisiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống phô mai, có tính chất phô mai: Mô tả một chất hoặc mô (thường là mô bị tổn thương hoặc hoại tử) có kết cấu, màu sắc hoặc hình dạng tương tự như phô mai, thường là mềm, bở và có màu trắng vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pathologist noted caseous material in the lung tissue. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận có chất dạng phô mai trong mô phổi.)
- Tuberculosis can lead to the formation of caseous necrosis. (Bệnh lao có thể dẫn đến sự hình thành hoại tử bã đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caseous necrosis": Hoại tử bã đậu. Đây là một thuật ngữ y học chuyên môn mô tả một loại hoại tử mô đặc trưng bởi chất hoại tử mềm, trắng, giống như phô mai.
- The biopsy revealed areas of caseous necrosis, indicative of tuberculosis. (Kết quả sinh thiết cho thấy các vùng hoại tử bã đậu, là dấu hiệu của bệnh lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Caseation (danh từ): Quá trình trở thành dạng phô mai; sự hoại tử bã đậu.
- Caseation is a key feature in diagnosing certain infections. (Sự hoại tử bã đậu là một đặc điểm chính trong chẩn đoán một số bệnh nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Cheeselike: Giống phô mai (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng trong văn bản học thuật).
- Necrotic (in specific context): Hoại tử (trong ngữ cảnh cụ thể về mô bệnh).
tính từ
- (thuộc) phó mát; giống phó mát